BỆNH VIỆC BẮC THĂNG LONG
BẮC THĂNG LONG HOSPITAL

(84-24).0889.615.815

Email: bvbtl@hanoi.gov.vn

BỆNH VIỆC BẮC THĂNG LONG
BẮC THĂNG LONG HOSPITAL

TƯ VẤN SỨC KHOẺ

Tư Vấn Sức Khoẻ

Đau khớp gối khi leo cầu thang có đáng lo?

Nhiều người thường cho rằng đây chỉ là biểu hiện của mệt mỏi hoặc quá tải tạm thời. Tuy nhiên, đây có thể là dấu hiệu sớm của nhiều bệnh lý cơ xương khớp liên quan đến khớp gối, nhất là khi tình trạng kéo dài hoặc tái phát nhiều lần. Việc nhận biết sớm nguyên nhân gây đau khớp gối đóng vai trò quan trọng trong điều trị, giúp ngăn ngừa tiến triển nặng và bảo tồn chức năng vận động lâu dài. Vì sao leo cầu thang dễ gây đau khớp gối? Khớp gối là một trong những khớp chịu lực lớn nhất của cơ thể. Khi leo cầu thang, áp lực lên khớp gối có thể tăng gấp 3-5 lần so với khi đi bộ trên mặt phẳng. Động tác gập – duỗi liên tục kết hợp với tải trọng cơ thể khiến sụn khớp, dây chằng và các cấu trúc quanh khớp phải hoạt động với cường độ cao. Nếu khớp gối đang có tổn thương tiềm ẩn, việc leo cầu thang sẽ làm các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn, đặc biệt là đau, cứng khớp hoặc cảm giác lạo xạo khi vận động. Những bệnh lý thường gặp gây đau khớp gối Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng đau khớp gối khi leo cầu thang. Dưới đây là những bệnh lý phổ biến cần lưu ý: Thoái hóa khớp gối Đây là nguyên nhân hàng đầu gây đau khớp gối ở người trung niên và cao tuổi. Khi sụn khớp bị bào mòn theo thời gian, các đầu xương cọ xát trực tiếp vào nhau gây đau, đặc biệt khi vận động chịu lực như leo cầu thang. Người bệnh thường có biểu hiện đau âm ỉ, cứng khớp buổi sáng và nghe tiếng “lục cục” khi cử động. Viêm khớp gối Tình trạng viêm tại khớp gối có thể do nhiều nguyên nhân như viêm khớp dạng thấp, nhiễm khuẩn hoặc bệnh tự miễn. Người bệnh thường bị sưng, nóng, đau và hạn chế vận động. Cơn đau có thể tăng lên khi leo cầu thang hoặc đứng lâu. Rách sụn chêm Sụn chêm đóng vai trò như “tấm đệm” giúp giảm xóc cho khớp gối. Khi bị rách do chấn thương hoặc thoái hóa, người bệnh có thể cảm thấy đau khi xoay gối, leo cầu thang hoặc ngồi xổm. Ngoài ra, còn có thể xuất hiện cảm giác kẹt khớp hoặc “khóa” khớp. Tổn thương dây chằng khớp gối Dây chằng giúp ổn định khớp gối. Khi bị giãn hoặc đứt (thường gặp trong chấn thương thể thao), khớp gối trở nên lỏng lẻo, dễ đau khi vận động, đặc biệt là khi lên xuống cầu thang hoặc đổi hướng đột ngột. Hội chứng đau xương bánh chè – đùi Đây là tình trạng khá phổ biến ở người trẻ, đặc biệt là người thường xuyên vận động hoặc tập luyện sai kỹ thuật. Người bệnh cảm thấy đau ở phía trước gối, nhất là khi leo cầu thang, ngồi lâu hoặc đứng lên đột ngột. Dấu hiệu cảnh báo không nên bỏ qua Ngoài cảm giác đau khi leo cầu thang, người bệnh cần chú ý đến một số biểu hiện đi kèm có thể gợi ý bệnh lý nghiêm trọng hơn: đau kéo dài nhiều ngày không thuyên giảm; sưng, nóng hoặc đỏ vùng khớp gối; cứng khớp vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ ngơi; nghe tiếng lạo xạo khi co duỗi gối; Khớp gối yếu, dễ bị khuỵu khi đi lại… Nếu xuất hiện các dấu hiệu trên, người bệnh nên đi khám sớm để được chẩn đoán chính xác. Không phải mọi trường hợp đau khớp gối đều cần can thiệp y tế ngay lập tức. Tuy nhiên, bạn nên đến cơ sở y tế khi: cơn đau kéo dài trên 1-2 tuần; đau tăng dần hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày; có tiền sử chấn thương khớp gối; khớp gối bị biến dạng hoặc mất vững. Bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp chẩn đoán như X-quang, siêu âm hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) để xác định nguyên nhân. Điều trị và kiểm soát đau khớp gối Tùy theo nguyên nhân và mức độ bệnh, phương pháp điều trị sẽ khác nhau: Điều trị bảo tồn Nghỉ ngơi, hạn chế vận động mạnh; sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm theo chỉ định; tập vật lý trị liệu để tăng cường sức mạnh cơ đùi. Can thiệp chuyên sâu Tiêm chất nhờn khớp hoặc các liệu pháp sinh học; nội soi khớp để xử lý tổn thương sụn hoặc dây chằng; phẫu thuật thay khớp gối trong trường hợp nặng. Tóm lại: Đau khớp gối khi leo cầu thang không đơn thuần là biểu hiện mệt mỏi thoáng qua, mà có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm của nhiều bệnh lý cơ xương khớp. Việc chủ quan hoặc trì hoãn thăm khám có thể khiến tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn, dẫn đến đau mạn tính và hạn chế vận động. Để bảo vệ khớp gối và hạn chế nguy cơ đau khi leo cầu thang, mỗi người nên: Duy trì cân nặng hợp lý để giảm tải cho khớp; tập luyện thể dục đều đặn, ưu tiên các môn ít gây áp lực như bơi lội, đạp xe; khởi động kỹ trước khi vận động; tránh ngồi xổm hoặc leo cầu thang quá nhiều; bổ sung dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là canxi và vitamin D.

Các loại u vú thường gặp, cách nhận biết sớm nhất

U vú là hiện tượng xuất hiện một hoặc nhiều khối bất thường ở tuyến vú. Khối u vú có thể xuất hiện do nhiều nguyên nhân nếu không được điều trị kịp thời, khối u vú ác tính có thể lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Vì vậy, dù khối u có thể là ác tính hay không, ngay khi xuất hiện những triệu chứng bất thường, người bệnh nên đến gặp bác sĩ để được kiểm tra và điều trị sớm. Nguyên nhân gây ung thư vú Khối u xuất hiện ở vú có thể xuất phát từ các nguyên nhân sau: Nhiễm trùng: Có thể gây viêm và hình thành áp xe vú. Ung thư vú: Khối u thường không đau, cứng và có hình dạng bất thường, khác biệt rõ rệt với các mô xung quanh. Lớp da bao quanh khối u có thể đỏ, nhíu da hoặc sần sùi như vỏ cam. Có thể có co kéo núm vú, tiết dịch từ núm vú và có thể kèm theo hạch nách hoặc hạch cổ. Ở giai đoạn trễ, khối u có thể xâm lấn ra da và gây lở loét. U nang vú: Khối u tròn, nhẵn và có thể có kích thước lớn hoặc nhỏ, với mô vú xung quanh mềm. Tình trạng này thường gặp ở phụ nữ tiền mãn kinh. Thay đổi sợi bọc: Cảm giác căng và tức ở vú, thường xảy ra trong chu kỳ kinh nguyệt hoặc mãn kinh. U xơ tuyến vú: Khối u chắc, nhẵn, di chuyển dễ dưới da, không phải ung thư. U xơ tuyến vú có thể phát triển lớn hơn và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như mang thai, liệu pháp hormone, hoặc chu kỳ kinh nguyệt. Đây là nguyên nhân phổ biến gây u vú ở phụ nữ từ 20 đến 30 tuổi. Chấn thương: Chấn thương nghiêm trọng đối với mô vú có thể dẫn đến hình thành khối u và hoại tử mỡ. Các loại u vú thường gặp U nhú: U nhú là một khối u lành tính, có hình dáng giống mụn cóc, phát triển bên trong các ống tuyến vú. U nhú thường hình thành thành khối tròn hoặc bầu dục ở khu vực trung tâm dưới núm vú. Khối u này có thể gây tiết dịch từ núm vú, thường là dịch trong suốt hoặc có lẫn máu. Siêu âm thường được sử dụng để phát hiện u nhú, và có thể đi kèm với hiện tượng giãn ống tuyến vú. Cần lưu ý rằng về mặt hình ảnh học và tế bào học, rất khó phân biệt giữa u nhú lành tính và ung thư dạng nhú của tuyến vú. Vì vậy, khi siêu âm phát hiện hình ảnh nhú bên trong nang, bác sĩ thường sẽ chỉ định lấy khối u ra (bằng phẫu thuật hoặc hút chân không) để tiến hành xét nghiệm nhằm chẩn đoán chính xác. U vú lành tính: Các loại u vú lành tính thường xuất hiện ở phần biểu mô của ống tuyến hoặc mô liên kết. Một số triệu chứng phổ biến bao gồm: Xuất hiện khối u trong vú. Gây cảm giác khó chịu hoặc đau. Đau toàn bộ vùng vú.Một số u có thể thay đổi kích thước theo chu kỳ kinh nguyệt hoặc trong thời kỳ mang thai. Tiết dịch từ núm vú. Mức độ đau có thể tăng lên hoặc kèm theo việc sờ thấy các khối u theo chu kỳ hàng tháng, đặc biệt trong hoặc trước kỳ kinh. Khối u thường có mật độ chắc, bề mặt trơn láng và có thể di động. Nang tuyến vú: Nang đơn giản của tuyến vú là túi chứa chất dịch lành tính, không phải ung thư, và thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi từ 30 đến 50. Tình trạng này hiếm gặp ở thiếu nữ và phụ nữ sau mãn kinh. Một số triệu chứng có thể bao gồm: Xuất hiện khối u ở vú. Đau vùng vú. Tiết dịch từ núm vú. Nang tuyến vú thường bị ảnh hưởng bởi nội tiết tố liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt. Nang tuyến vú có thể là nang tuyến vú đơn giản hoặc nang tuyến vú phức tạp, tùy thuộc vào thành phần dịch bên trong, đôi khi có chứa các thành phần đặc. Nếu nang có kích thước lớn và gây đau, bác sĩ có thể tiến hành chọc hút dịch bằng kim. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể chỉ định sinh thiết để kiểm tra các tế bào trong thành phần đặc của nang. U xơ tuyến vú U xơ tuyến vú là sự phát triển bất thường của mô tuyến trong vú, thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi từ 14 đến 35. U xơ có xu hướng co lại và thậm chí biến mất theo thời gian. Tuy nhiên, đối với những trường hợp u xơ lớn, phẫu thuật có thể được yêu cầu để loại bỏ. U xơ tuyến vú lành tính thường có các đặc điểm như: khối u tròn, có đường viền rõ ràng, không gây đau và dễ di động. Nếu khối u tăng nhanh kích thước trong thời gian ngắn, cần phải phân biệt với u diệp thể, một loại u khác có thể nguy hiểm hơn. U mỡ U mỡ là khối u lành tính với các đặc điểm như mềm, có giới hạn tương đối rõ, bao bọc bởi lớp vỏ và có thể di động, không gây đau. U mỡ có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu trên cơ thể, bao gồm cả vú, và thường không cần điều trị. Tuy nhiên, nếu u mỡ có kích thước lớn, bác sĩ có thể tư vấn phẫu thuật để loại bỏ nó. U vú ác tính ( ung thư vú ) Khối u ở vú, thường không đau, có hình dạng không đều và mật

Mù màu

Định nghĩa Mù màu ảnh hưởng đến cách cảm nhận màu sắc và khiến một người khó phân biệt một số màu. Có ba loại tế bào hình nón (M, L và S) trong mắt. Các tế bào hình nón này giúp nhận biết màu sắc. Những người bị khiếm khuyết màu sắc có thể bị thiếu hoặc có các tế bào hình nón kém nhạy hơn. Tình trạng này được gọi là khiếm khuyết màu sắc hoặc mù màu. Nếu chỉ thiếu một sắc tố, bạn có thể gặp khó khăn khi nhìn một số màu nhất định. Người không có bất kỳ sắc tố nào trong tế bào nón sẽ không thể nhìn thấy màu sắc, rất ít gặp. Nguyên nhân Thông thường, gene di truyền từ cha mẹ gây ra các sắc tố quang học bị lỗi. Đôi khi chứng mù màu không phải do gen mà có thể xuất phát từ một số nguyên nhân khác như: Tổn thương vật lý hoặc hóa học ở mắt Tổn thương dây thần kinh thị giác Tổn thương các phần não xử lý thông tin màu sắc Đục thủy tinh thể – tình trạng thủy tinh thể bị mờ Tuổi tác Phân loại bệnh Có ba loại khiếm khuyết màu sắc chính là đỏ – lục, xanh – vàng và mù màu hoàn toàn. Các loại mù màu phổ biến nhất xảy ra khi các gene thừa hưởng từ cha mẹ, tạo ra các sắc tố quang học trong tế bào hình nón của mắt không hoạt động bình thường. Đôi khi điều này khiến một người kém nhạy cảm với một số màu hơn những màu khác, thậm chí không thể nhìn thấy một số màu nhất định. Mù màu đỏ – xanh lục Tình trạng này xảy ra khi các sắc tố quang học trong tế bào nón đỏ hoặc tế bào nón xanh lá cây của mắt không hoạt động bình thường hoặc không hoạt động. Dạng mù màu này có một số loại: Mù màu lục nhạt: Đây là dạng mù màu phổ biến nhất và ảnh hưởng chủ yếu ở nam giới, ít gặp ở nữ giới. Người mắc bệnh nhìn thấy màu vàng, xanh lá cây đỏ hơn và rất khó để phân biệt màu xanh lam với màu tím. Mù màu đỏ nhạt: Sắc tố quang học của tế bào nón đỏ không hoạt động bình thường. Ở dạng mù màu này, màu cam, đỏ và vàng trông xanh lá cây hơn, màu sắc kém tươi sáng hơn. Dạng này thường nhẹ, không gây ra vấn đề trong cuộc sống hàng ngày. Mù màu đỏ nhạt: Đây là loại không có tế bào nón đỏ hoạt động. Màu đỏ qua mắt mang sắc xám đen. Một số sắc thái của màu cam, vàng và xanh lá cây thường có xu hướng vàng. Mù màu xanh – vàng Đây là tình trạng các sắc tố hình nón xanh bị thiếu hoặc hoạt động không bình thường. Loại phổ biến thứ hai và ảnh hưởng đến cả nam, nữ như nhau. Mù màu đơn sắc: Các tế bào hình nón xanh chỉ hoạt động hạn chế. Màu xanh trông xanh lục hơn, có thể khó phân biệt màu hồng với màu vàng và đỏ. Tình trạng này rất ít gặp. Mù màu đơn sắc: Mù màu xanh – vàng xảy ra khi mắt không có tế bào hình nón xanh. Người mắc nhìn màu xanh có xu hướng xanh lục, màu vàng trông xám nhạt hoặc tím. Mù màu hoàn toàn Loại mù màu này khiến một người không thể phân biệt được bất kỳ màu nào và thị lực kém. Nó gây ra tình trạng khiếm khuyết về thị lực ở cả ba loại tế bào hình nón đồng thời dẫn đến các vấn đề về võng mạc. Những người mắc chứng rối loạn thị lực này thường chỉ nhìn thấy màu đen, xám và trắng. Mù màu vô sắc hoàn toàn khiến mắt chỉ nhìn thấy màu đơn sắc. Người bệnh có thể có thị lực kém với thị lực 20/200 hoặc thấp hơn. Mù màu vô sắc không hoàn toàn khiến người bệnh chủ yếu nhìn thấy màu đơn sắc nhưng có một số màu. Người mắc có thể gặp các vấn đề về thị lực ít nghiêm trọng hơn so với loại hoàn toàn, với thị lực lên đến 20/80. Điều trị Chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn tình trạng khiếm khuyết về thị lực màu nhưng hiện nay có nhiều thiết bị hỗ trợ có thể giúp một người phân biệt màu sắc. Kính mắt hoặc kính áp tròng Chiếu sáng điều chỉnh quang phổ Thiết bị tái tạo màu sắc Xử trí Nếu nghi ngờ gặp vấn đề trong việc phân biệt một số màu sắc nhất định hoặc thị lực màu thay đổi, bạn nên đến gặp bác sĩ nhãn khoa để được kiểm tra. Trẻ em nên được khám mắt toàn diện, bao gồm cả kiểm tra thị lực màu trước khi bắt đầu đi học. Không có cách chữa khỏi tình trạng thiếu hụt màu sắc di truyền. Song nếu nguyên nhân là do bệnh lý hoặc bệnh về mắt thì điều trị có thể cải thiện khả năng nhận biết màu sắc. https://vnexpress.net/suc-khoe/cam-nang/mu-mau-357

Khi nào nốt ruồi là ác tính?

Nốt ruồi đa số là lành tính, nhưng một số trường hợp có nguy cơ ác tính. Vậy khi nào nốt ruồi có nguy cơ trở thành ác tính, dấu hiệu nhận biết như thế nào? Ths.Bs Vũ Nguyên Bình, khoa Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ và phục hồi chức năng, Bệnh viện Da liễu Trung ương cho biết, nốt ruồi rất phổ biến, trung bình mỗi người có khoảng 10 nốt, thậm chí nhiều hơn trên cơ thể. Đa số các nốt là lành tính, song cũng có một số nguy cơ ác tính, bị “ác tính hóa” do nằm ở các vị trí cọ xát trên cơ thể hoặc vị trí tiếp xúc với ánh sáng mặt trời và hóa chất. Nốt ruồi nào dễ ác tính hóa? Các nốt ruồi nằm ở vùng cọ xát như ở khu vực quai áo, cạp quần, vùng cổ, nguy cơ biến tính cao do thường xuyên bị cọ xát, thậm chí gây chảy máu. Nốt ruồi có kích thước lớn, ở vùng tiếp xúc ánh nắng mặt trời nhiều sẽ có nguy cơ ác tính hóa cao hơn (Ảnh: Bệnh viện cung cấp). Đặc biệt, ung thư tế bào hắc tố gặp nhiều nhất là các tổn thương nằm ở lòng bàn tay và bàn chân. Những người thường xuyên tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, đặc biệt là ánh sáng cường độ mạnh nguy cơ mắc bệnh tăng lên, và nguy cơ này cũng tăng dần theo tuổi Người tiếp xúc với hóa chất độc hại, nhiễm độc Arsenic (thạch tín); người có tiền sử gia đình mắc ung thư hắc tố có nguy cơ mắc nốt ruồi ung thư hóa cao hơn. Các dấu hiệu của nốt ruồi ác tính Có 5 dấu hiệu nhận biết nốt ruồi có nguy cơ ác tính: –  Nốt ruồi không đối xứng: Thông thường nốt ruồi có hình tròn và bầu dục, hai bên đối xứng nhau, nhưng với nốt ruồi có nguy cơ ác tính thì hai phía không đối xứng. – Bờ tổn thương không đều: Các nốt ruồi lành tính có đường viền mềm mại, cong tròn nhưng nốt ruồi ác tính lại có viền như hình bản đồ, khúc khủyu, không đều. – Màu sắc không đồng nhất: Thay vì chỉ có màu nâu hay đen, nốt ruồi có nguy cơ ác tính có chỗ đậm, nhạt, chỗ đen, nâu hoặc mất sắc tố. – Kích thước lớn: Nốt ruồi thông thường có đường kính thường dưới 6mm. Các nốt ruồi có đường kính trên 6mm được đánh giá có yếu tố nguy cơ. – Phát triển bất thường: Kích thước một nốt ruồi bình thường tăng chậm, có khi mất 10 năm để tăng một vài mm, cuối cùng không phát triển. Với nốt ruồi có nguy cơ ác tính, thời gian chuyển từ kích thước nhỏ tới lớn rất ngắn, có thể chỉ trong vài tháng. Vì thế,  khi phát hiện có các nốt ruồi bất thường trên da, đặc biệt là ở những vị trí hay tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc các vị trí dễ cọ xát (lòng bàn tay, bàn chân), người dân cần chủ động đi khám chuyên khoa da liễu để kịp thời phát hiện, điều trị nguy cơ ung thư da nếu có. https://dantri.com.vn/suc-khoe/khi-nao-not-ruoi-la-ac-tinh-20230918141941990.htm

Tổ chức Y tế Thế giới kêu gọi khẩn cấp đề phòng đại dịch virus Chikungunya

Tổ chức Y tế Thế giới ngày 22-7 đã đưa ra lời kêu gọi hành động khẩn cấp nhằm ngăn chặn sự tái diễn của đại dịch virus Chikungunya do muỗi truyền khi các đợt bùng phát mới liên quan đến khu vực Ấn Độ Dương lan sang châu Âu và các châu lục khác. Phát biểu với các phóng viên tại Geneva hôm 22-7, bà Diana Rojas Alvarez – một quan chức y tế của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho hay, ước tính khoảng 5,6 tỷ người đang sống tại các khu vực trên 119 quốc gia có nguy cơ nhiễm virus này, loại virus có thể gây sốt cao, đau khớp và tàn tật lâu dài. “Chúng ta đang chứng kiến lịch sử lặp lại”, bà Diana Rojas Alvarez nói, đồng thời so sánh với đợt dịch năm 2004-2005, đã ảnh hưởng đến gần nửa triệu người, chủ yếu ở các vùng lãnh thổ đảo nhỏ, trước khi lan rộng khắp thế giới. Đợt bùng phát hiện tại bắt đầu vào đầu năm 2025, tại cùng các đảo Ấn Độ Dương đã từng bị ảnh hưởng trước đó, bao gồm La Reunion, Mayotte và Mauritius. Trong đó, khoảng 1/3 dân số La Reunion đã bị nhiễm bệnh. Virus hiện đang lây lan sang các quốc gia như Madagascar, Somalia và Kenya cũng như có dấu hiệu lây truyền dịch bệnh ở Đông Nam Á, Ấn Độ. Đặc biệt đáng lo ngại là số ca nhiễm gần đây ở châu Âu. Đã có khoảng 800 ca nhiễm Chikungunya do nguồn gốc nhập cảnh ở lục địa Pháp kể từ ngày 1-5. Trong đó, không ít người bị nhiễm muỗi địa phương mà không hề đi đến các vùng lưu hành dịch bệnh. Bệnh Chikungunya lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes, bao gồm cả muỗi vằn (muỗi vằn), có thể gây ra các đợt bùng phát nhanh chóng và trên diện rộng. Vì muỗi đốt người vào ban ngày, nên việc phòng ngừa là rất quan trọng. https://www.anninhthudo.vn/to-chuc-y-te-the-gioi-keu-goi-khan-cap-de-phong-dai-dich-virus-chikungunya-post618445.antd  

Cảnh báo nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim từ loại gia vị tưởng tốt cho sức khỏe

Một nghiên cứu mới được công bố gần đây chỉ ra rằng chất tạo ngọt hay dùng trong thực phẩm, đồ uống “ăn kiêng” có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ và cả nhồi máu cơ tim. Newsweek đưa tin, erythritol là một trong các chất tạo ngọt thường được sử dụng trong các sản phẩm đồ uống, bánh, ngũ cốc được dán nhãn “không đường”, “ít đường”, “ít calo”…; hoặc bán riêng dưới dạng đường ăn kiêng. Trước đây, erythritol được cho là tốt cho sức khỏe bởi không chứa calo, không làm tăng đường huyết như đường thật. Năm 2001, Cơ quan Quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ (FDA) đã chấp thuận erythritol như một chất thay thế đường cho người mắc bệnh béo phì, chuyển hóa… Nó cũng tồn tại một ít trong tự nhiên – trong một số loại trái cây và rau củ – cũng như được sản xuất nội sinh trong cơ thể người. Sử dụng erythritol thay thế cho đường có nguy cơ dẫn đến đột quỵ. Ảnh: Getty Images Tuy nhiên, các nhà khoa học tại Đại học Colorado Boulder (Mỹ) mới đây đã phát hiện ra rằng erythritol có thể làm thay đổi tế bào mạch máu não ở người theo những cách có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ. Phát hiện này đã được công bố trên Tạp chí Sinh lý học Ứng dụng , bổ sung thêm bằng chứng ngày càng tăng cho thấy những chất thay thế đường tưởng vô hại này có thể không hoàn toàn an toàn. Nhóm nghiên cứu của các nhà khoa học đến từ Đại học Colorado đã phân tích dữ liệu của 4.000 người, được theo dõi trong vòng 3 năm. Dự trên kết quả nghiên cứu, họ phát hiện ra cả nam giới lẫn nữ giới có mức erythritol trong cơ thể cao hơn thông qua việc bổ sung dưới dạng chất tạo ngọt có nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim cao hơn đáng kể. Giáo sư Christopher DeSouza, tác giả chính của nghiên cứu, cho biết họ đã thực hiện một thí nghiệm để tìm kiếm nguyên nhân erythritol trở nên nguy hiểm. Tại phòng thí nghiệm, các nhà khoa học đã xử lý các tế bào trong mạch máu não người trong 3 giờ với lượng erythritol vừa đủ để mô phỏng việc sử dụng một loại đồ uống “ăn kiêng”. Các tế bào biểu hiện ít oxit nitric – một phân tử có tác dụng làm giãn và mở rộng mạch máu – hơn đáng kể; đồng thời nhiều endothelin-1, một loại protein có tác dụng làm co mạch máu. Trong khi đó, khi tiếp xúc với hợp chất hình thành huyết khối (cục máu đông) gọi là thrombin, quá trình sản xuất hợp chất phá huyết khối tự nhiên t-PA của tế bào đã giảm đáng kể. Các tế bào được xử lý bằng erythritol cũng sản sinh ra nhiều loại oxy phản ứng hơn, hay còn gọi là gốc tự do, là sản phẩm phụ của quá trình trao đổi chất có thể làm tế bào lão hóa, tổn thương và gây viêm mô. “Nhìn chung, nếu mạch máu của bạn bị co thắt nhiều hơn và khả năng phá vỡ cục máu đông giảm đi, nguy cơ đột quỵ của bạn sẽ tăng lên. Nghiên cứu của chúng tôi không chỉ chứng minh điều đó mà còn chứng minh erythritol có khả năng làm tăng nguy cơ đột quỵ.”, đồng tác giả Auburn Berry cho hay. Các nhà nghiên cứu lưu ý rằng nghiên cứu của họ được thực hiện trên các tế bào trong đĩa thí nghiệm. Cần có thêm nghiên cứu trên người để xác nhận tác dụng thực tế. Tuy nhiên, giáo sư DeSouza khuyến cáo mọi người nên đọc kỹ nhãn thành phần để biết erythritol hay “rượu đường” và lưu ý đến lượng tiêu thụ, ngay cả trong các sản phẩm được quảng cáo là “không đường”. https://vov.vn/suc-khoe/canh-bao-nguy-co-dot-quy-nhoi-mau-co-tim-tu-loai-gia-vi-tuong-tot-cho-suc-khoe-post1216129.vov

Hình ảnh kinh hoàng: Người phụ nữ bị 70 con ong vò vẽ tấn công khi đang đi tập thể dục

Một phụ nữ 61 tuổi ở TP.HCM bất ngờ bị đàn ong vò vẽ tấn công khi đang đi tập thể dục gần nhà. Với hơn 70 vết đốt trên cơ thể, bà nhanh chóng rơi vào tình trạng sốc phản vệ độ 3, biến chứng suy gan, suy thận, suy hô hấp cấp và tiêu cơ vân, những tình trạng có thể cướp đi tính mạng chỉ trong thời gian ngắn nếu không được can thiệp kịp thời. Ngay sau khi tai nạn xảy ra, người nhà lập tức đưa bệnh nhân đến Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn. Chỉ trong vòng 40 phút sau khi bị đốt, bà đã được chuyển vào khoa Hồi sức tích cực – Cấp cứu và bắt đầu quá trình điều trị khẩn cấp. Theo báo Dân trí, tại bệnh viện, các bác sĩ đã cho bệnh nhân điều trị bằng các biện pháp chuyên sâu như lọc máu liên tục, thở máy, hỗ trợ đa cơ quan, nâng đỡ huyết động và kiểm soát nhiễm trùng. Sau 10 ngày điều trị tích cực, người bệnh tỉnh táo, được rút ống nội khí quản, chuyển ra phòng thường và đã xuất viện. “May mắn là tôi được đưa đến viện và được điều trị kịp thời. Tôi thực sự biết ơn các bác sĩ, điều dưỡng tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn”, người bệnh xúc động chia sẻ. Theo BS.CKI Lại Thanh Tân, khoa Hồi sức tích cực – Cấp cứu, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn, ong vò vẽ đốt không chỉ gây đau và sưng tấy đơn thuần như nhiều người lầm tưởng. Nọc độc của chúng chứa nhiều enzyme và độc tố mạnh, có thể gây phản ứng phản vệ, sốc nhiễm độc, tổn thương gan thận, rối loạn đông máu và suy đa cơ quan, đặc biệt ở những người có bệnh nền như tăng huyết áp, tiểu đường, tim mạch, suy giảm miễn dịch… Vết ong đốt khắp người bệnh nhân. Ảnh: Znews. Khi bị đốt nhiều vết cùng lúc, lượng độc tố trong cơ thể có thể đạt ngưỡng nguy hiểm. Với hệ thống cấp cứu – hồi sức hiện đại và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, ngoài trường hợp trên, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Nam Sài Gòn đã xử trí thành công nhiều trường hợp cấp cứu phức tạp, trong đó có các ca sốc phản vệ, nhiễm độc – nhiễm trùng nặng, suy đa cơ quan… Việc can thiệp kịp thời, đúng phác đồ và theo dõi sát đã giúp người bệnh thoát khỏi nguy kịch và phục hồi tốt. Các bác sĩ khuyến cáo, khi bị ong đốt, cần nhanh chóng di chuyển khỏi khu vực có ong; không gãi, không tự ý nặn vết đốt; loại bỏ nọc nếu còn sót lại; rửa sạch vùng da bị đốt bằng nước muối sinh lý hoặc dưới vòi nước, chườm lạnh. Nếu có biểu hiện khó thở, chóng mặt, buồn nôn hoặc sưng to tại vết đốt, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời. https://gocnhinphaply.nguoiduatin.vn/hinh-anh-kinh-hoang-nguoi-phu-nu-bi-70-con-ong-vo-ve-tan-cong-khi-dang-di-tap-the-duc-20134.html

Suy thận nặng, 2 quả thận lúc nhúc hàng trăm viên sỏi: Bác sĩ tóm gọn bằng 6 chữ ‘chí mạng’

Khi hình ảnh chụp CT hiện lên màn hình, bác sĩ Mai Văn Lực (Khoa Phẫu thuật Thận – Tiết niệu và Nam học, Bệnh viện E) không giấu nổi sự ngỡ ngàng. Hai quả thận của bệnh nhân nam, 35 tuổi, gần như bị phủ kín bởi hàng trăm viên sỏi nhỏ li ti. “Sỏi chen chúc, dày đặc như những hạt bắp ngô ép chặt nhau”, bác sĩ Lực mô tả sau ca thăm khám ngày 9/7. Bệnh nhân là một kỹ sư công nghệ thông tin sống tại Phú Thọ. Anh có thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh: thường xuyên thức khuya, uống nước ngọt thay vì nước lọc và hầu như không vận động. Hai năm trước, người này đã từng được phát hiện có sỏi ở cả hai thận sau khi xuất hiện các triệu chứng như đau bụng, tiểu buốt. Tuy nhiên, anh chủ quan, không điều trị dứt điểm và tiếp tục duy trì lối sống cũ. Gần đây, khi tình trạng mệt mỏi kéo dài, anh đến bệnh viện kiểm tra và được chẩn đoán suy thận nặng do sỏi tích tụ quá nhiều. Tại cơ sở y tế tuyến dưới, các bác sĩ từ chối phẫu thuật vì tình trạng quá phức tạp, buộc anh phải chuyển đến Bệnh viện E. Theo bác sĩ Lực, chính lối sống “ngồi nhiều, uống ít, thức khuya” đã khiến hai quả thận của người đàn ông còn rất trẻ bị tàn phá nặng nề. “Ngồi nhiều khiến cặn bã khó đào thải, thức khuya phá vỡ chu kỳ lọc máu, còn việc uống nước ngọt thay cho nước lọc khiến nước tiểu đậm đặc – môi trường lý tưởng để sỏi kết tinh”, bác sĩ lý giải. Trong ca can thiệp sau đó, các bác sĩ đã tiến hành tán sỏi và lấy ra hàng trăm viên sỏi nhỏ li ti từ thận bệnh nhân. Trường hợp này được xem là hồi chuông cảnh báo cho giới văn phòng, đặc biệt là những người trẻ tuổi, về hậu quả âm thầm nhưng nguy hiểm của thói quen sinh hoạt thiếu khoa học kéo dài. Bác sĩ phẫu thuật cho bệnh nhân. Một ca bệnh ám ảnh khác Ca bệnh của nam kỹ sư công nghệ thông tin không phải là trường hợp hiếm gặp. Bác sĩ Mai Văn Lực từng tiếp nhận một ca bệnh gây ám ảnh: nữ sinh 18 tuổi với quả thận viêm nặng, niệu quản bị tắc do sỏi, mô thận gần như “hóa đá”. Cô gái nhập viện trong tình trạng đau dữ dội vùng thắt lưng kèm theo buồn nôn. Kết quả kiểm tra cho thấy thận bị tổn thương nghiêm trọng do dòng nước tiểu bị ứ trệ vì sỏi chặn ngang niệu quản. Trước đó, bệnh nhân hoàn toàn khỏe mạnh, không có tiền sử bệnh lý đáng kể. Tuy nhiên, theo lời kể của gia đình, cô có thói quen ăn mì tôm thay cơm suốt thời gian dài, gần như “nghiện” trà sữa, ít uống nước và hầu như không vận động. “Đây là một tổ hợp lối sống rất có hại cho thận, đặc biệt nguy hiểm nếu kéo dài ở người trẻ tuổi”, bác sĩ Lực cảnh báo. Những món ăn nhanh giàu natri, cùng lượng đường cao trong trà sữa kết hợp với việc thiếu nước khiến thận phải hoạt động quá tải để lọc chất thải, tạo điều kiện lý tưởng cho sỏi hình thành và gây tổn thương mô thận. Trường hợp của nữ sinh này là hồi chuông cảnh báo cho giới trẻ đang chạy theo lối sống tiện lợi, nhanh gọn mà bỏ qua sự bền bỉ và âm thầm của thận – cơ quan vốn chỉ “lên tiếng” khi đã tổn thương nghiêm trọng. “Mì tôm chứa hàm lượng muối, chất bảo quản và phụ gia cao tạo nên gánh nặng ‘khổng lồ’ cho thận. Lạm dụng trà sữa cũng có thể khiến thận phải hoạt động liên tục để lọc và đào thải, làm tăng áp lực lên thận do thức uống này chứa lượng đường cao, nhiều chất béo chuyển hóa và hương liệu”, bác sĩ giải thích. Sỏi thận không còn là “bệnh của tuổi trung niên” Ngày càng nhiều người trẻ được chẩn đoán mắc sỏi thận, một căn bệnh vốn được xem là phổ biến ở độ tuổi trung niên. Ghi nhận từ các bệnh viện tuyến đầu cho thấy, số ca phát hiện sỏi thận ở độ tuổi đôi mươi, thậm chí ở trẻ em, đang gia tăng rõ rệt. Đặc biệt đáng lo ngại là nhóm dân văn phòng, game thủ, sinh viên ôn thi – những người thường gắn chặt với bàn ghế, vận động ít, lại lạm dụng thức ăn nhanh và nước ngọt thay nước lọc. Những thói quen này vô tình trở thành “mảnh đất màu mỡ” cho sỏi thận hình thành. Theo khuyến cáo từ các chuyên gia tiết niệu, cơ thể người trưởng thành cần tối thiểu 2-3 lít nước mỗi ngày để giúp thận hoạt động hiệu quả. Tuy vậy, khảo sát tại các đô thị lớn cho thấy chỉ khoảng 1/3 người trẻ đạt mức tiêu chuẩn này. Việc thiếu nước kéo dài khiến nước tiểu trở nên đặc hơn, từ đó thúc đẩy sự kết tinh khoáng chất và tạo sỏi. Thêm vào đó, thói quen nhịn tiểu, nhất là ở dân văn phòng hoặc học sinh, sinh viên càng làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và hình thành sỏi thận do nước tiểu bị ứ đọng trong thời gian dài. Không chỉ lối sống hiện đại gây hại, một loạt yếu tố sinh học và môi trường khác cũng đóng vai trò không nhỏ: từ rối loạn chuyển hóa canxi, thay đổi pH nước tiểu, bất thường cấu trúc đường tiết niệu cho đến yếu tố di truyền. Ở một số địa phương vùng sâu vùng xa, tình trạng

Điều gì xảy ra khi thường xuyên mất ngủ?

Mất ngủ, thiếu ngủ hay chất lượng giấc ngủ kém ảnh hưởng đến hầu hết các cơ quan trên cơ thể từ thần kinh, tim mạch đến gan, thận. Mất ngủ là tình trạng không thể ngủ suốt đêm, khó vào giấc, trằn trọc, dễ tỉnh giấc. Mọi người đều có nguy cơ mất ngủ nhưng người lớn tuổi, căng thẳng, sử dụng caffein muộn, mắc bệnh nền có nguy cơ cao hơn. Người bị mất ngủ xảy ra ít nhất ba lần một tuần trong hơn ba tháng có khả năng mất ngủ mạn tính. Nên đi khám để xác định nguyên nhân, điều trị kịp thời, tránh biến chứng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Hệ thần kinh trung ương Giấc ngủ ngon cần thiết để duy trì hoạt động bình thường của hệ thần kinh. Mất ngủ mạn tính có thể làm gián đoạn cách cơ thể gửi và xử lý thông tin khiến người bệnh thấy khó tập trung chú ý, không thể làm việc và học tập hiệu quả. Các tín hiệu mà cơ thể gửi đi bị chậm so với bình thường, làm giảm khả năng phối hợp và tăng nguy cơ tai nạn. Thiếu ngủ cũng ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tinh thần và trạng thái cảm xúc. Người mất ngủ có xu hướng thiếu kiên nhẫn hơn, dễ thay đổi tâm trạng, ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định và khả năng sáng tạo. Tình trạng ngủ gật vào ban ngày do mất ngủ rất nguy hiểm, nhất là khi đang điều khiển giao thông, làm việc ngoài trời ở khu vực nguy hiểm. Theo thời gian, chứng mất ngủ mạn tính có thể dẫn đến rối loạn tâm trạng như trầm cảm hoặc lo âu. Hệ thống miễn dịch Khi ngủ, hệ thống miễn dịch sản xuất các chất bảo vệ, chống nhiễm trùng như kháng thể và cytokine. Hệ thống sử dụng các chất này để chống lại các tác nhân xâm nhập từ bên ngoài như vi khuẩn và virus. Một số cytokine có khả năng hỗ trợ hệ thống miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn để bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật. Thiếu ngủ ngăn hệ thống miễn dịch xây dựng, từ đó khó khăn khi chống lại các tác nhân xâm nhập, thời gian phục hồi sau khi ốm chậm hơn. Chất lượng giấc ngủ kém còn là yếu tố làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như bệnh tim, tiểu đường. Hệ hô hấp Mối quan hệ giữa giấc ngủ và hệ hô hấp diễn ra theo cả hai hướng. Rối loạn hô hấp vào ban đêm như ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) có thể làm gián đoạn giấc ngủ, giảm chất lượng. Tình trạng thiếu ngủ, mất ngủ khiến nhiễm trùng đường hô hấp như cảm lạnh thông thường, cúm. Thiếu ngủ cũng có thể làm cho các bệnh về đường hô hấp hiện có như bệnh phổi mạn tính, hen suyễn trầm trọng hơn. Hệ tiêu hóa Giấc ngủ ảnh hưởng đến hoạt động của hai loại hormone leptin và ghrelin, kiểm soát cảm giác đói và no. Nếu không ngủ đủ giấc, não làm giảm leptin và tăng ghrelin kích thích sự thèm ăn. Thiếu ngủ cũng có thể khiến bạn cảm thấy quá mệt mỏi, lười vận động. Theo thời gian, giảm hoạt động thể chất có thể gây tăng cân do không đốt cháy đủ calo và không phát triển khối lượng cơ. Hệ nội tiết Quá trình sản xuất hormone diễn ra trong giấc ngủ. Mất ngủ mạn tính có thể ảnh hưởng đến các hormone testosterone kiểm soát ham muốn tình dục của nam giới. Những hormone này giúp cơ thể xây dựng khối lượng cơ và phục hồi tế bào và mô, bên cạnh các chức năng tăng trưởng khác. Để sản xuất testosterone, nam giới cần ít nhất ba giờ ngủ không bị gián đoạn. Thức giấc giữa đêm có thể ảnh hưởng đến việc sản xuất hormone này. Anh Chi (Theo WebMD, Healthline) https://vnexpress.net/dieu-gi-xay-ra-khi-thuong-xuyen-mat-ngu-4912450.html

Phẫu thuật tạo hình dị tật ngón tay tại Bệnh Viện Bắc Thăng Long

Trong thời gian qua, Khoa Chấn thương chỉnh hình Bệnh viện Bắc Thăng Long đã tiếp nhận và điều trị thành công nhiều trường hợp dị tật thừa ngón, dính ngón tay bẩm sinh cũng như các trường hợp dị tật bẩm sinh bất thường hệ vận động khác ở chi thể của trẻ em. Trẻ được điều trị cắt ngón thừa, tạo hình lại hình dáng và chức năng bình thường của bàn tay, chỉ sau 1 lần phẫu thuật. Đây là một dị tật dễ phát hiện, không phải là hiếm gặp, nên những kiến thức về dị tật, phương pháp điều trị, khi nào cần phẫu thuật cắt ngón thừa, tạo hình lại ngón, lựa chọn thời điểm phẫu thuật cần được các phụ huynh bệnh nhi quan tâm và có những hiểu biết cơ bản. Dị tật thừa ngón (polydactyly) còn được biết đến là dị tật bẩm sinh thừa ngón chân hay ngón tay do di truyền hay gặp, đặc trưng bởi việc có các ngón tay hoặc ngón chân phụ, với nhiều kiểu hình bất thường khác nhau. Dị tật này có thể là một phần của một hội chứng dị tật bẩm sinh kèm theo các dị tật khác hoặc là một dị tật xuất hiện đơn độc. Mặc dù dị tật không đe dọa đến tính mạng nhưng lại là dấu hiệu chỉ điểm của một số dị tật nghiêm trọng khác và gây giảm chất lượng cuộc sống. Các ngón thừa thường là một mô nhỏ, có xương mà không có khớp, rất hiếm khi có đủ các chức năng của một ngón tay bình thường. Hầu hết dị tật ngón được gây ra bởi sự khiếm khuyết di truyền trong gene dẫn đến sự khiếm khuyết xảy ra trong sự phát triển chi trước – sau.   Hình ảnh dính ngón tay trước khi mổ Hình ảnh dính ngón tay sau khi mổ PHÂN LOẠI: Được chia làm 3 loại: Trước trục (Preaxial polydactyly): ngón cái sinh đôi Trung tâm (central polydactyly): hiếm gặp, thừa các ngón ở giữa (ngón trỏ, giữa, nhẫn). Sau trục (postaxial polydactyly): ngón út sinh đôi. Trong đó, Type A: là các trường hợp ngón thừa phát triển gần như hoặc như ngón bình thường Type B: ngón thừa phát triển kém có thể chỉ là một nhú nhỏ hoặc thừa ngón nhỏ có cuống ĐIỀU TRỊ: 1. Nguyên tắc chung: cắt bỏ ngón thừa, giữ lại ngón có chức năng tốt hơn và bảo tồn tối đa, hài hòa cả giải phẫu, chức năng và thẩm mỹ. 2. Đánh giá trước mổ: Cần phải chụp X Quang bàn tay, bàn chân và thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng để có thể phân loại ngón thừa, mức độ thiểu sản của mỗi ngón, độ vững của mỗi khớp, chức năng vận động của ngón… để lựa chọn phương pháp phẫu thuật. Đối với từng phân loại sẽ có phương pháp phẫu thuật phù hợp. Thông thường, sẽ định hướng điều trị theo phân loại: Type A: cần phải điều trị phẫu thuật cắt bỏ Type B: cân nhắc giữa phẫu thuật hoặc thắt gốc ngón (bằng chỉ khâu hoặc clip kẹp mạch) làm cho ngón bị hoại tử và sẽ tự rụng sau một thời gian. Và biến chứng hay gặp của những trường hợp này là hay để lại những nhú thịt thừa sau khi ngón thừa rụng gây mất thẩm mỹ đôi khi cần phải phẫu thuật để cắt bỏ. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, chuyên sâu trong phẫu thuật tạo hình chi thể – đặc biệt là xử lý các dị tật bàn tay, chúng tôi áp dụng kỹ thuật hiện đại, an toàn, ít xâm lấn, giúp phục hồi nhanh chóng và đảm bảo thẩm mỹ tối ưu. Hãy để đôi bàn tay nhỏ nhắn của trẻ được tự do khám phá thế giới một cách trọn vẹn nhất! 📍Đặt lịch ngay tại Khoa Chấn thương Chỉnh hình – Bệnh viện Bắc Thăng Long 📞 Hotline: https://benhvienbacthanglong.org.vn/ 🌟 Thẩm mỹ – An toàn – Tận tâm – Vì tương lai của bé yêu!

48 tuổi đã đột quỵ 3 lần: Tất cả đều do 1 loại đồ uống quen thuộc với nhiều người Việt

Sáng sớm, sau một đêm ngủ dậy, anh Lê Văn Ch. (48 tuổi, trú tại Hà Nội) bất ngờ hoa mắt, chóng mặt, đau đầu dữ dội rồi nôn ói. Người nhà lập tức đưa anh đến trung tâm y tế gần nhà. Nhận thấy dấu hiệu bất thường, các bác sĩ nhanh chóng chuyển anh đến Bệnh viện Thanh Nhàn. Tại Bệnh viện Thanh Nhàn, anh Ch. được chẩn đoán đột quỵ do xuất huyết não. Rất may anh Ch. được chuyển tới viện sớm và được can thiệp kịp thời. Theo anh Ch., đây là lần thứ ba anh phải nhập viện cấp cứu vì đột quỵ và cả ba lần đều có điểm chung: sau khi uống rượu. Lần đột quỵ đầu tiên của anh Ch. xảy ra cách đây 4 năm. Lần đó, anh cũng bị choáng váng, mất cảm giác sau khi uống rượu. Một năm sau đó, anh tiếp tục bị đột quỵ lần hai cũng trong hoàn cảnh tương tự. “Tôi uống rượu hàng ngày, mỗi ngày chừng nửa lít, hôm nào trời nóng thì uống thêm 1 – 2 cốc cho mát”, anh Ch. chia sẻ. Trải qua ba lần cận kề cái chết, anh Ch. bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về việc từ bỏ thói quen uống rượu: “Tôi sẽ cố gắng cai. Tôi muốn sống lâu hơn vì con cái tôi còn nhỏ”. Hiện, anh Ch. đã ở nhà phụ vợ bán hàng, tạm rời xa công việc nặng nhọc để giữ gìn sức khỏe. Anh Ch. đang được khám lại sau khi được can thiệp đột quỵ (ảnh N.M). Rượu bia làm tăng nguy cơ đột quỵ Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia tiêu thụ rượu bia hàng đầu thế giới. Mỗi người Việt trên 15 tuổi tiêu thụ trung bình 8,3 lít cồn nguyên chất mỗi năm – tương đương khoảng 170 lít bia. Việt Nam hiện đứng thứ 2 Đông Nam Á và thứ 3 châu Á về mức tiêu thụ rượu bia bình quân đầu người. Riêng về bia, Việt Nam nằm trong top 10 nước tiêu thụ nhiều nhất toàn cầu với hơn 3,8 triệu kilô lít/năm, chiếm khoảng 2,2% sản lượng thế giới. Bác sĩ Huỳnh Tấn Vũ, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM (cơ sở 3) cho hay, nhiều nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tiêu thụ rượu bia và đột quỵ. Rượu có thể tác động trực tiếp lên não hoặc gián tiếp làm tăng các yếu tố nguy cơ như huyết áp, mỡ máu, đường huyết, tổn thương mạch máu và nội tạng. Đáng lưu ý, đột quỵ không còn là căn bệnh của người cao tuổi. Hiện nay, tỷ lệ người trẻ bị đột quỵ đang tăng lên, chiếm khoảng 10–15% tổng số ca. Một nghiên cứu cho thấy, 18,2% bệnh nhân đột quỵ dưới 45 tuổi có tiền sử uống rượu thường xuyên, bác sĩ Vũ thông tin. Thống kê cũng cho thấy, những người uống trung bình hơn 2 ly rượu mỗi ngày tăng nguy cơ đột quỵ lên tới 34% so với người không uống hoặc uống ít. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế, mỗi người nên hạn chế tối đa rượu bia. Cụ thể, nam giới trưởng thành uống không quá 2 đơn vị cồn/ngày; Nữ giới trưởng thành uống không quá 1 đơn vị cồn/ngày. Một đơn vị cồn tương đương 30ml rượu mạnh, 100ml rượu vang hoặc 330ml bia. Để phòng ngừa đột quỵ, bác sĩ Vũ cho biết, bên cạnh kiểm soát bệnh nền như: tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu…, duy trì lối sống lành mạnh là yếu tố quan trọng. Theo đó, mọi người nên: – Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, giảm muối và chất béo xấu. – Tăng vận động thể chất (ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần). – Tránh stress, giữ tinh thần ổn định. – Ngưng hút thuốc, hạn chế rượu bia. https://soha.vn/48-tuoi-da-dot-quy-3-lan-tat-ca-deu-do-1-loai-do-uong-quen-thuoc-voi-nhieu-nguoi-viet-198250708182812518.htm

Đặt Lịch Khám

    Đặt Lịch Khám