BỆNH VIỆN BẮC THĂNG LONG
BAC THANG LONG HOSPITAL

(84) 889 615 815

Email: thugopy.bvbtl@gmail.com

Hoạt Động Nghiên Cứu

Tư Vấn Sức Khoẻ

Hạ đường huyết nguy hiểm ra sao với người cao tuổi?

Hạ đường huyết là tình trạng thường gặp ở người cao tuổi, đặc biệt ở những người mắc đái tháo đường. Do biểu hiện không điển hình và dễ bị bỏ qua, bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như tổn thương não, té ngã, rối loạn tim mạch, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Hạ đường huyết là một rối loạn chuyển hóa thường gặp, đặc biệt ở người cao tuổi và người mắc đái tháo đường. Tình trạng này xảy ra khi mức đường huyết giảm xuống dưới 70 mg/dL (≈ 3,9 mmol/L), khiến cơ thể – đặc biệt là não bộ – không được cung cấp đủ năng lượng để hoạt động bình thường. Ở người trẻ, hạ đường huyết thường dễ nhận biết và xử trí nhanh chóng. Ngược lại, ở người cao tuổi, các biểu hiện thường âm thầm, không rõ ràng, làm tăng nguy cơ phát hiện muộn và xảy ra biến chứng. Lý do người cao tuổi dễ bị hạ đường huyết? Người cao tuổi có nguy cơ cao do nhiều yếu tố phối hợp: Suy giảm chức năng gan, thận: Làm giảm khả năng dự trữ và điều hòa glucose, cũng như ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc. Ăn uống thất thường: Biếng ăn, quên bữa khiến cơ thể thiếu hụt năng lượng. Tác dụng của thuốc: Insulin và nhóm sulfonylurea có thể gây tụt đường huyết nếu dùng không phù hợp. Bệnh nội tiết đi kèm: Như suy giáp, suy tuyến thượng thận (Addison). Phản xạ thần kinh kém nhạy: Làm các dấu hiệu cảnh báo sớm trở nên mờ nhạt. Hạ đường huyết nguy hiểm như thế nào? Không chỉ gây khó chịu thoáng qua, hạ đường huyết ở người cao tuổi có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng: Tổn thương não, tăng nguy cơ sa sút trí tuệ Não bộ phụ thuộc chủ yếu vào glucose để hoạt động. Khi đường huyết giảm sâu và kéo dài, tế bào não có thể bị tổn thương, gây suy giảm trí nhớ, giảm khả năng nhận thức, thậm chí thúc đẩy sa sút trí tuệ. Nguy cơ té ngã và gãy xương Hạ đường huyết gây chóng mặt, mất thăng bằng, dễ dẫn đến té ngã. Với người cao tuổi, đặc biệt người bị loãng xương, hậu quả có thể là gãy xương, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống. Biến chứng tim mạch, nguy cơ đột tử Khi đường huyết giảm, cơ thể phản ứng bằng cách tăng nhịp tim và tiết hormone stress. Điều này có thể gây rối loạn nhịp tim, tụt huyết áp và trong trường hợp nặng có thể dẫn đến ngừng tim đột ngột. Dễ bị chẩn đoán nhầm Triệu chứng hạ đường huyết ở người cao tuổi đôi khi giống với các bệnh lý thần kinh như đột quỵ nhẹ hoặc sa sút trí tuệ, khiến việc cấp cứu bị chậm trễ, làm tăng nguy cơ biến chứng. Dấu hiệu nhận biết hạ đường huyết ở người cao tuổi Việc nhận biết sớm các dấu hiệu là yếu tố quan trọng giúp xử trí kịp thời. Tuy nhiên, triệu chứng ở người cao tuổi thường không điển hình. Triệu chứng ban đầu: Mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt Cảm giác đói cồn cào Vã mồ hôi Run tay, tim đập nhanh Cáu gắt, lo lắng không rõ nguyên nhân Triệu chứng nặng cần cấp cứu: Lú lẫn, mất định hướng Nói khó, nói lắp Giảm khả năng tập trung, hay quên đột ngột Yếu cơ, đi lại khó khăn Té ngã Co giật hoặc hôn mê Đáng lưu ý, một số người cao tuổi có thể không có dấu hiệu cảnh báo rõ ràng mà đột ngột ngất xỉu. Đây là tình huống nguy hiểm, cần được xử trí ngay. Cách phòng ngừa hạ đường huyết ở người cao tuổi Để giảm nguy cơ hạ đường huyết, người cao tuổi và gia đình cần thực hiện đồng bộ các biện pháp sau: Duy trì chế độ ăn uống hợp lý Ăn đúng bữa, không bỏ bữa Bổ sung đầy đủ tinh bột, đạm và chất xơ Chia nhỏ bữa ăn nếu cần để duy trì đường huyết ổn định Theo dõi đường huyết định kỳ Đối với người mắc đái tháo đường, việc kiểm tra đường huyết thường xuyên giúp phát hiện sớm bất thường và điều chỉnh điều trị kịp thời. Sử dụng thuốc đúng hướng dẫn Không tự ý thay đổi liều insulin hoặc thuốc hạ đường huyết Tuân thủ chỉ định của bác sĩ Thông báo ngay khi có dấu hiệu bất thường Người cao tuổi nên mang theo kẹo, bánh quy hoặc nước ngọt để sử dụng khi xuất hiện dấu hiệu hạ đường huyết. Hạn chế rượu bia Rượu có thể gây hạ đường huyết kéo dài, đặc biệt khi uống lúc đói, vì vậy cần hạn chế hoặc tránh sử dụng. Tập luyện thể dục hợp lý Vận động giúp cải thiện sức khỏe tổng thể, nhưng cần tránh tập luyện quá sức hoặc khi bụng đói để không làm giảm đường huyết đột ngột. Sự hỗ trợ từ gia đình Người cao tuổi có thể không tự nhận biết hoặc xử trí khi bị hạ đường huyết, do đó người thân cần quan sát, nhắc nhở và hỗ trợ kịp thời. Tóm lại, hạ đường huyết ở người cao tuổi là tình trạng không thể xem nhẹ. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, bệnh có thể dẫn đến tổn thương não, té ngã, biến chứng tim mạch, thậm chí tử vong. Việc nâng cao nhận thức, theo dõi sức khỏe định kỳ, duy trì chế độ ăn uống hợp lý và tuân thủ điều trị là những yếu tố then chốt giúp phòng ngừa hiệu quả.

6 lợi ích khi đi bộ 10 phút mỗi ngày

Trong bối cảnh nhiều người duy trì lối sống ít vận động, việc bắt đầu một chương trình tập luyện dài có thể là rào cản lớn. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học cho thấy chỉ cần 10 phút đi bộ mỗi ngày cũng tạo ra những thay đổi tích cực đối với cơ thể. Dù thời lượng ngắn, hoạt động này tác động nhanh đến tuần hoàn, não bộ và chuyển hóa, đồng thời là nền tảng để xây dựng thói quen vận động bền vững. 1. Đi bộ 10 phút mỗi ngày có lợi gì? 1.1 Thay đổi chuyển hóa xuất hiện chỉ sau vài phút đi bộ Các nghiên cứu tổng hợp trên tạp chí Sports Medicine cho thấy, chỉ cần đi bộ 2–5 phút sau mỗi 20–30 phút ngồi lâu đã giúp cải thiện kiểm soát đường huyết. Cơ chế chính là sự co cơ giúp tăng hấp thu glucose độc lập với insulin, từ đó cải thiện độ nhạy insulin. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong phòng ngừa và kiểm soát đái tháo đường. Thay vì chỉ tập trung vào một buổi tập dài, việc chia nhỏ thời gian vận động trong ngày có thể mang lại hiệu quả chuyển hóa tương đương hoặc tốt hơn. 1.2 Đi bộ 10 phút giúp “kích hoạt” não bộ Các nghiên cứu sử dụng chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI) ghi nhận rằng chỉ sau 10 phút đi bộ ở mức vừa phải, hoạt động của vỏ não trước trán tăng lên rõ rệt. Đây là vùng liên quan đến tư duy, lập kế hoạch và kiểm soát hành vi. Bên cạnh đó, đi bộ còn giúp tăng lưu lượng máu lên não, cải thiện khả năng tập trung và xử lý thông tin. Một số nghiên cứu cũng cho thấy hiệu quả tích cực với trí nhớ và khả năng sáng tạo có thể kéo dài nhiều giờ sau khi vận động. Không chỉ tác động đến nhận thức, đi bộ còn giúp điều hòa cảm xúc, giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng thông qua tăng sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh có lợi. 1.3 Tác động nhanh đến tim mạch và tuần hoàn Ngay khi bắt đầu đi bộ, nhịp tim tăng lên, giúp cải thiện cung lượng tim và tuần hoàn máu. Sự co bóp của cơ chi dưới hỗ trợ đưa máu trở về tim, hạn chế tình trạng ứ trệ tuần hoàn khi ngồi lâu. Tuần hoàn tốt giúp cung cấp oxy và dưỡng chất cho mô, đồng thời loại bỏ các sản phẩm chuyển hóa. Về lâu dài, đi bộ thường xuyên giúp cải thiện chức năng nội mô mạch máu và hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Một số nghiên cứu cho thấy mỗi 1.000 bước đi bộ mỗi ngày có thể góp phần giảm nhẹ huyết áp tâm thu, qua đó giảm nguy cơ bệnh tim mạch. 1.4 Tăng năng lượng và giảm mệt mỏi Chỉ cần một khoảng vận động ngắn cũng có thể giúp cơ thể “khởi động lại”. Khi đi bộ, tuần hoàn máu được cải thiện, giúp cung cấp oxy hiệu quả hơn đến các cơ quan, từ đó làm tăng mức năng lượng. Các chuyên gia gọi đây là “microbreak” – những khoảng nghỉ ngắn tích cực. Việc đứng dậy và đi bộ trong ngày làm việc giúp giảm mệt mỏi, hạn chế tình trạng kiệt sức và cải thiện hiệu suất làm việc. 1.5 Cải thiện tâm trạng và sức khỏe tinh thần Đi bộ là một trong những hình thức vận động đơn giản nhưng có tác động rõ rệt đến tâm trạng. Nhiều nghiên cứu cho thấy chỉ 10 phút đi bộ cũng có thể giúp giảm cảm giác căng thẳng, lo âu. Cơ chế liên quan đến tăng sản xuất endorphin và BDNF – các chất có vai trò trong điều hòa cảm xúc và bảo vệ tế bào thần kinh. Khi duy trì thường xuyên, đi bộ có thể hỗ trợ giảm triệu chứng trầm cảm mức độ nhẹ đến trung bình. 1.6 Tác động ở cấp độ tế bào Không chỉ dừng ở mức hệ cơ quan, đi bộ còn tạo ra thay đổi ở cấp độ tế bào. Hoạt động này kích thích quá trình sinh tổng hợp ty thể – “nhà máy năng lượng” của tế bào – thông qua con đường PGC-1α. Các nghiên cứu cho thấy mật độ ty thể có thể tăng 20–40% sau vài tuần duy trì thói quen vận động. Đồng thời, đi bộ còn giúp điều hòa các phản ứng viêm, giảm các chất gây viêm và tăng các yếu tố chống viêm. Những thay đổi này góp phần giảm nguy cơ các bệnh mạn tính như tim mạch, đái tháo đường và một số bệnh thoái hóa. 2. Đi bộ 10 phút chưa đủ khuyến nghị nhưng vẫn có giá trị Theo khuyến nghị của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), người trưởng thành nên đạt ít nhất 150 phút hoạt động thể chất mức độ trung bình mỗi tuần. Như vậy, 10 phút đi bộ mỗi ngày chưa đủ để đạt mức khuyến nghị nhưng là bước khởi đầu thực tế, giúp hình thành thói quen và giảm dần nguy cơ bệnh tật. Khi đã quen dần, có thể nâng lên 2-3 lần mỗi ngày hoặc kết hợp với các hoạt động khác, bạn hoàn toàn có thể đạt mục tiêu khuyến nghị. Khi duy trì thói quen đi bộ, cơ thể sẽ thích nghi dần. Người tập có thể nhận thấy sức bền cải thiện, ít mệt khi vận động và tăng khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày. Các nghiên cứu dài hạn cho thấy đi bộ thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường và một số loại ung thư. Đồng thời, hoạt động này còn hỗ trợ cải thiện chất lượng giấc ngủ

Người dân không hoang mang, chủ quan với biến thể COVID-19 mới BA.3.2

Theo các chuyên gia y tế, biến thể COVID-19 mới BA.3.2, còn được gọi là “Ve sầu” (Cicada) là một nhánh phụ của biến thể Omicron đang được theo dõi về khả năng lây lan. Trước thông tin này, người dân cần bình tĩnh, không hoang mang nhưng cũng không chủ quan, tiếp tục thực hiện các biện pháp phòng bệnh theo khuyến cáo của Bộ Y tế để bảo vệ sức khỏe. BA.3.2 là một biến thể phụ của dòng Omicron thuộc vi rút SARS-CoV-2, tác nhân gây bệnh COVID-19. Theo các báo cáo khoa học quốc tế, biến thể này được phát hiện lần đầu tại Nam Phi vào tháng 11/2024 và sau đó ghi nhận tại nhiều quốc gia trên thế giới. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ cho biết BA.3.2 đã xuất hiện tại hơn 20 quốc gia và đang được theo dõi thông qua hệ thống giám sát dịch tễ. Tại Hoa Kỳ, biến thể này được phát hiện từ năm 2025 và đã ghi nhận tại ít nhất 25 bang. Dấu vết của vi rút cũng được phát hiện trong các mẫu giám sát môi trường như nước thải và mẫu từ phương tiện vận chuyển quốc tế. Tuy nhiên, cơ quan y tế nước này cho biết BA.3.2 hiện chưa phải là biến thể chiếm ưu thế, số ca mắc liên quan vẫn ở mức thấp so với tổng số ca nhiễm COVID-19. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy BA.3.2 mang nhiều đột biến trên protein gai (spike protein), cấu trúc giúp vi rút bám và xâm nhập vào tế bào người. Một số chuyên gia nhận định các đột biến này có thể ảnh hưởng đến khả năng lây lan hoặc làm giảm phần nào hiệu quả miễn dịch. Dù vậy, vắc xin phòng COVID-19 hiện nay vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ bệnh nặng, nhập viện và tử vong. Đáng chú ý, đến thời điểm hiện tại, chưa có bằng chứng cho thấy biến thể BA.3.2 gây bệnh nặng hơn so với các biến thể trước đây. Các cơ quan y tế trên thế giới vẫn đang tiếp tục theo dõi, đánh giá để có những khuyến cáo phù hợp. Mặc dù vậy, vi rút SARS-CoV-2 vẫn đang lưu hành và có khả năng xuất hiện thêm các biến thể mới. Do đó, việc duy trì các biện pháp phòng, chống dịch trong cộng đồng là cần thiết, đặc biệt tại những nơi đông người, môi trường kín như trường học, cơ sở y tế. Các chuyên gia y tế nhận định, sự xuất hiện của các biến thể mới là quy luật tiến hóa tự nhiên của vi rút. Vì vậy, việc duy trì hệ thống giám sát dịch tễ và nâng cao ý thức phòng bệnh trong cộng đồng tiếp tục giữ vai trò quan trọng, cần thiết. Để chủ động phòng, chống dịch bệnh, ngành Y tế Hà Nội khuyến cáo người dân không nên hoang mang trước thông tin về biến thể mới BA.3.2, nhưng cũng tuyệt đối không chủ quan. Cần tiếp tục thực hiện các biện pháp phòng bệnh như đeo khẩu trang khi đến cơ sở y tế, nơi đông người hoặc không gian kín; đặc biệt, những người có biểu hiện ho, sốt, viêm đường hô hấp cần chủ động đeo khẩu trang để hạn chế lây nhiễm cho người xung quanh. Bên cạnh đó, việc khử khuẩn cần được thực hiện thường xuyên thông qua rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn nhanh, vệ sinh các bề mặt tiếp xúc như tay nắm cửa, bàn làm việc, điện thoại và các thiết bị cá nhân. Người dân cần chủ động theo dõi tình trạng sức khỏe, hạn chế tiếp xúc với người khác khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh. Trường hợp mắc bệnh nhẹ, cần nghỉ ngơi, bổ sung đủ nước và điều trị triệu chứng theo hướng dẫn của cán bộ y tế. Khi xuất hiện các dấu hiệu nặng như sốt cao, khó thở, đau ngực…, cần liên hệ cơ sở y tế để thăm khám, điều trị kịp thời. https://soyte.hanoi.gov.vn/y-te-du-phong-65152/nguoi-dan-khong-hoang-mang-chu-quan-voi-bien-the-covid-19-moi-ba32-2849260329101144665.htm

Nguyên nhân làm tăng nguy cơ sỏi niệu quản và cách phòng ngừa hiệu quả

Sỏi niệu quản là một trong những bệnh lý phổ biến của hệ tiết niệu, có thể gây đau đớn dữ dội và dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Trên thực tế, phần lớn sỏi niệu quản không hình thành tại chỗ mà xuất phát từ thận, sau đó di chuyển xuống niệu quản và gây tắc nghẽn. Sỏi niệu quản là gì? Niệu quản là 1 đường ống dài khoảng 25cm dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, càng xuống cuối niệu quản càng hẹp lại. Sỏi niệu quản là sỏi thường di chuyển từ thận xuống niệu quản, dạng nguy hiểm nhất trong các bệnh về sỏi tiết niệu. Sỏi nằm trong lòng niệu quản và gây cản trở dòng nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Do sự tắc nghẽn này mà thận bị ứ đọng nước tiểu và gây ra các biến chứng. Sỏi có thể gặp ở bất cứ đoạn nào của niệu quản nhưng hay gặp nhất là 3 vị trí hẹp sinh lý của niệu quản: Đoạn nối thận vào niệu quản Đoạn nối niệu quản vào bàng quang Đoạn niệu quản nằm phía trước động mạch chậu. Số lượng thường là 1 viên, đôi khi nhiều viên hay thành một chuỗi sỏi. Đoạn niệu quản có sỏi thường viêm dính dày lên, đoạn niệu quản trên dãn to, đoạn niệu quản dưới teo nhỏ, chít hẹp…. Khi sỏi mới hình thành, sỏi chưa gây triệu chứng và các biến chứng, giai đoạn này thường kéo dài khoảng 2 năm. Giai đoạn này chưa có các triệu chứng hay triệu chứng rất mờ nhạt, người bệnh thường không để ý. Nếu phát hiện và điều trị nội khoa có hiệu quản đến 80%. Nguyên nhân làm tăng nguy cơ sỏi niệu quản Sỏi niệu quản và các loại sỏi đường tiết niệu (bao gồm sỏi thận, sỏi bàng quang, sỏi niệu đạo) hình thành khi nước tiểu bị cô đặc, làm tăng nồng độ các khoáng chất như canxi, oxalat, cystine hoặc acid uric. Đồng thời, khi các chất ức chế kết tinh trong nước tiểu bị suy giảm, các tinh thể dễ dàng lắng đọng và kết dính với nhau tạo thành sỏi. Trong đa số trường hợp, sỏi niệu quản có nguồn gốc từ thận. Sỏi được hình thành trong thận, sau đó rơi xuống niệu quản và gây đau, tắc nghẽn. Việc hình thành sỏi ngay tại niệu quản là hiếm gặp, chỉ xảy ra khi có các bất thường như hẹp niệu quản, u hoặc túi thừa. Uống không đủ nước Đây là nguyên nhân hàng đầu. Khi cơ thể không được cung cấp đủ nước, nước tiểu sẽ trở nên cô đặc, làm tăng nguy cơ kết tinh các khoáng chất tạo sỏi. Tình trạng này càng dễ xảy ra ở những người lao động nặng, đổ nhiều mồ hôi nhưng không bù đủ nước. Chế độ ăn uống thiếu khoa học Chế độ ăn mất cân đối là yếu tố nguy cơ cho sỏi hình thành. Một số sai lầm thường gặp gồm: Ăn quá nhiều thực phẩm giàu oxalat; Lạm dụng đạm động vật; Tiêu thụ quá nhiều muối; Sử dụng nhiều chất kích thích…Những yếu tố này làm thay đổi thành phần nước tiểu, khiến các chất dễ kết tinh hơn. Thừa cân, béo phì Người có chỉ số khối cơ thể cao, đặc biệt là vòng eo lớn, có nguy cơ mắc sỏi niệu quản cao hơn bình thường. Béo phì có thể làm thay đổi chuyển hóa, tăng bài tiết các chất tạo sỏi trong nước tiểu. Bệnh lý nền Một số bệnh lý mạn tính có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi như rối loạn chuyển hóa, viêm đường tiết niệu, tiêu chảy mạn tính, viêm dạ dày, viêm ruột, nhiễm toan ống thận, cường giáp. Yếu tố di truyền và bất thường đường tiết niệu Tiền sử gia đình có người mắc sỏi hoặc các bất thường như hẹp niệu quản, sẹo niệu quản cũng là yếu tố nguy cơ đáng lưu ý. Phòng ngừa sỏi niệu quản hiệu quả Uống đủ nước mỗi ngày là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Uống nhiều nước giúp tăng thể tích nước tiểu, làm loãng các chất khoáng và hạn chế sự kết tinh tạo sỏi. Mỗi người nên uống ít nhất 2–2,5 lít nước/ngày, tương đương khoảng 8–10 ly nước, chia đều trong ngày. Ngoài nước lọc, có thể bổ sung nước ép trái cây tự nhiên như cam, chanh, bưởi, hoặc nước canh. Tăng cường rau xanh và trái cây vì rau xanh và trái cây không chỉ cung cấp vitamin, khoáng chất mà còn giúp cải thiện tiêu hóa, giảm nguy cơ các bệnh lý đường ruột – yếu tố gián tiếp gây sỏi. Các loại trái cây giàu citrate tự nhiên như cam, chanh, bưởi có tác dụng ức chế hình thành sỏi. Ngoài ra, các loại quả như dưa hấu, lê, táo, xoài cũng rất tốt cho hệ tiết niệu. Lượng rau xanh khuyến nghị khoảng 400g mỗi ngày, bao gồm các loại như bắp cải, súp lơ, ớt chuông, bầu, bí… Nhiều người cho rằng cần hạn chế canxi để tránh sỏi, tuy nhiên điều này không hoàn toàn đúng. Việc thiếu canxi có thể làm tăng hấp thu oxalat – một thành phần quan trọng hình thành sỏi. Do đó, nên kết hợp thực phẩm giàu canxi và oxalat trong cùng bữa ăn để giảm nguy cơ kết tinh. Nhu cầu canxi mỗi ngày khoảng 800-1200mg, có thể bổ sung từ sữa, phô mai, trứng, hải sản và rau xanh đậm. Các thực phẩm giàu oxalat cần lưu ý gồm: rau bina, rau dền, củ cải đường, khoai lang, sô cô la, trà đặc…Tiêu thụ quá nhiều muối làm tăng bài tiết canxi qua nước tiểu, tạo điều kiện thuận lợi cho sỏi

Phát hiện bệnh ung thư thực quản nhờ nội soi nhuộm màu, phóng đại 150 lần

Khi sử dụng công nghệ nội soi nhuộm màu và phóng đại, bác sĩ phát hiện một tổn thương phẳng, bắt màu nâu với kích thước chỉ khoảng 15mm. Chẩn đoán cho thấy bệnh nhân bị ung thư thực quản. Nhìn được tổn thương nhỏ nhờ phóng đại 150 lần Nam bệnh nhân 63 tuổi, có tiền sử hút thuốc lá nhiều năm. Khi đi khám sức khỏe định kỳ bệnh nhân được chỉ định nội soi tiêu hóa, tầm soát ung thư vùng họng – thực quản bằng công nghệ hiện đại NBI. Khi sử dụng NBI, bác sĩ phát hiện một tổn thương phẳng, bắt màu nâu, kích thước khoảng 15mm. Tiếp đó, bác sĩ sử dụng hệ thống Olympus X1 và dây soi EZ1500 (độ phóng đại lên đến 150 lần) cho phép quan sát rõ vi mạch bề mặt. “Đánh giá vòng mạch nhú nội biểu mô (IPCL) cho thấy đây là type B1 theo phân loại JES, gợi ý ung thư biểu mô vảy thực quản giai đoạn sớm ở lớp niêm mạc, có chỉ định điều trị bằng cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD). Tổn thương thực quản của bệnh nhân được nhuộm màu, phóng đại rất dễ quan sát (Ảnh: Bệnh viện cung cấp). Đây là một phương pháp can thiệp tối thiểu, nhằm hạn chế xâm lấn, giúp tiết kiệm chi phí, đồng thời cải thiện thời gian sống và chất lượng cuộc sống của người bệnh”, TS.BS Bùi Ánh Tuyết, Trưởng khoa Nội soi thăm dò chức năng, Bệnh viện K thông tin. Trường hợp thứ 2 là bệnh nhân nam 67 tuổi, tiền sử nghiện rượu và hút thuốc lá, được nội soi tiêu hóa trong chương trình khám sức khỏe định kỳ. Khi sử dụng hệ thống nội soi Olympus X1 với công nghệ NBI, bác sĩ phát hiện một tổn thương kích thước khoảng 10mm tại thực quản. Dựa trên hình ảnh nội soi và kinh nghiệm chuyên môn trong đánh giá ung thư sớm, bác sĩ chẩn đoán tổn thương đã vượt quá chỉ định điều trị qua nội soi. Bệnh nhân được khuyến cáo phẫu thuật. Kết quả mô bệnh học xác định bệnh nhân mắc ung thư biểu mô thực quản đã xâm lấn vào lớp dưới niêm mạc, không phù hợp với các phương pháp can thiệp nội soi. TS Tuyết cho biết, đây là hệ thống máy nội soi mới nhất mới được bệnh viện trang bị, với chức năng nhuộm màu ảo cùng phóng đại hình ảnh quang học tới 150 lần cho chẩn đoán chính xác tổn thương ung thư và can thiệp các tổn thương một cách chính xác. Phát hiện sớm, tỷ lệ sống trên 5 năm đạt 90% Theo chuyên gia này, ung thư thực quản thuộc top 15 những bệnh ung thư thường gặp tại Việt Nam, với khoảng hơn 3.600 ca chẩn đoán mới và 3.470 ca tử vong mỗi năm. Phần lớn bệnh nhân ung thư thực quản được phát hiện ở giai đoạn muộn với các triệu chứng rõ ràng như nuốt vướng, nghẹn tăng dần, ho khàn tiếng do khối u xâm lấn vào tổ chức lân cận. Ở giai đoạn này thường không thể phẫu thuật được, điều trị hóa xạ trị đồng thời thường được chỉ định nhưng tiên lượng không quá khả quan. Việc phát hiện muộn khiến hiệu quả của việc chữa bệnh bị giảm rất nhiều. Chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm có vai trò quyết định trong điều trị và tiên lượng bệnh lý ung thư thực quản giúp tăng hiệu quả và giảm chi phí điều trị. Theo nhiều nghiên cứu tại Nhật Bản, tỷ lệ sống sau 5 năm của nhóm bệnh nhân phát hiện sớm có thể đạt trên 90%.” Ung thư thực quản sớm là tổn thương ung thư khu trú tại lớp niêm mạc và dưới niêm mạc, chưa xâm lấn vào cơ thực quản. Trước đây, việc chẩn đoán ung thư thực quản chủ yếu dựa vào nội soi xác định tổn thương và sinh thiết làm xét nghiệm mô bệnh học. Tuy nhiên, nội soi ống mềm với ánh sáng trắng thường khó phát hiện được tổn thương sớm tại thực quản do tổn thương nhỏ và có màu sắc tương đối đồng nhất với niêm mạc xung quanh. Vì thế, việc sử dụng nội soi nhuộm màu phóng đại lên tới 150 lần, giúp hình ảnh sắc nét, hiển thị rõ tổn thương dù là nhỏ nhất, giúp phân tích rõ ràng vi cấu trúc và vi mạch máu của tổn thương, đưa ra nhận định chính xác về tính chất tế bào học của tổn thương, phân biệt tổn thương ung thư và không ung thư từ đó đưa ra hướng can thiệp kịp thời cho người bệnh. “Mục đích của nội soi phóng đại là giúp phát hiện sớm và phân biệt các tổn thương ung thư đường tiêu hóa thường gặp ở dạ dày, thực quản, đại trực tràng.”, TS.BS Bùi Ánh Tuyết, Trưởng khoa Nội soi thăm dò chức năng cho biết. Đặc biệt, việc ứng dụng các công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến để chẩn đoán và phân loại ung thư thực quản không chỉ đơn thuần là để tầm soát, phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm mà mục tiêu chính là điều trị tổn thương ung thư ở ngay giai đoạn sớm bằng can thiệp qua nội soi. TS Tuyết khuyến cáo, nếu như trước đây, người mắc ung thư thực quản thường gặp ở độ tuổi trên 50 thì giờ đây căn bệnh này có xu hướng gia tăng và trẻ hóa. Vì thế, việc khám sức khỏe định kỳ, tầm soát phát hiện sớm để điều trị kịp thời là rất quan trọng. Để phòng ngừa ung thư thực quản, mọi người nên hạn chế ăn nhiều thịt, chất béo có nguồn gốc từ đạm động vật; bổ sung

Khoảnh khắc bác sĩ ép tim ngay trên đường ở Hà Nội cứu sống nam thanh niên

Một nam thanh niên ngừng tuần hoàn sau tai nạn giao thông đã được bác sĩ ép tim ngoài lồng ngực ngay tại hiện trường, giúp bệnh nhân phục hồi nhịp tim trước khi được chuyển tới bệnh viện. Khoảng 7h ngày 16/3, tại khu vực ngõ 100 đường Nguyễn Chí Thanh (Hà Nội), một nam thanh niên gặp tai nạn giao thông và rơi vào tình trạng nguy kịch. Khi đó, bác sĩ Nguyễn Huy Tiến, công tác tại Bệnh viện Thận Hà Nội, đang trên đường đi công tác đã phát hiện sự việc. Theo thông tin ban đầu, nạn nhân nằm bất động tại hiện trường, có dấu hiệu ngừng tuần hoàn. Nhận thấy tình trạng khẩn cấp, BS Tiến đã nhanh chóng kiểm tra và tiến hành ép tim ngoài lồng ngực để duy trì tuần hoàn cho bệnh nhân. Nhờ được cấp cứu kịp thời ngay tại hiện trường, bệnh nhân dần phục hồi tuần hoàn và có dấu hiệu tỉnh lại. Sau đó, BS Tiến đã liên hệ với Trung tâm Cấp cứu 115 để đưa bệnh nhân tới cơ sở y tế tiếp tục theo dõi và điều trị. Sự can thiệp nhanh chóng, đúng chuyên môn của bác sĩ đã góp phần quan trọng giúp bệnh nhân vượt qua thời điểm nguy kịch. Nhiều người dân chứng kiến tại hiện trường bày tỏ sự cảm kích trước hành động kịp thời và tinh thần trách nhiệm của người thầy thuốc. Theo các chuyên gia y tế, trong trường hợp ngừng tuần hoàn, việc cấp cứu trong “thời gian vàng” có ý nghĩa quyết định đối với khả năng sống sót của người bệnh. Nếu không được xử trí kịp thời, chỉ sau vài phút não có thể bị tổn thương nghiêm trọng do thiếu oxy. Phương pháp ép tim ngoài lồng ngực (hồi sinh tim phổi – CPR) giúp duy trì dòng máu tạm thời tới não và các cơ quan quan trọng cho đến khi tim hoạt động trở lại hoặc người bệnh được đưa tới cơ sở y tế. Các bác sĩ khuyến cáo, khi phát hiện người nghi ngờ ngừng tuần hoàn như bất tỉnh, không thở hoặc thở bất thường, người xung quanh cần nhanh chóng gọi cấp cứu 115 và tiến hành ép tim ngoài lồng ngực nếu đã được tập huấn kỹ năng sơ cứu. Việc phổ biến kỹ năng hồi sinh tim phổi trong cộng đồng được xem là yếu tố quan trọng giúp tăng tỷ lệ sống sót cho người bệnh trong các tình huống khẩn cấp như tai nạn giao thông, đột tử hoặc ngừng tim đột ngột. Link nội dung: https://dantri.com.vn/suc-khoe/khoanh-khac-bac-si-ep-tim-ngay-tren-duong-o-ha-noi-cuu-song-nam-thanh-nien-20260316132143190.htm

PHẪU THUẬT THAY KHỚP HÁNG – GIẢI PHÁP HIỆU QUẢ CHO NGƯỜI BỆNH XƯƠNG KHỚP

Khớp háng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự linh hoạt và vận động của cơ thể. Tuy nhiên, do quá trình lão hóa, chấn thương hoặc bệnh lý, khớp háng có thể bị tổn thương, gây đau đớn và hạn chế vận động. Phẫu thuật thay khớp háng là phương pháp điều trị hiện đại giúp phục hồi chức năng vận động, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Bệnh viện Bắc Thăng Long tự hào là đơn vị y tế uy tín, cung cấp dịch vụ thay khớp háng với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại. Nguyên nhân gây tổn thương khớp háng Trước khi quyết định phẫu thuật thay khớp háng, bác sĩ sẽ kiểm tra và xác định nguyên nhân gây tổn thương. Một số nguyên nhân phổ biến gồm:  Chấn thương Tai nạn giao thông, tai nạn lao động hoặc chấn thương khi chơi thể thao có thể làm tổn thương nghiêm trọng khớp háng. Tùy vào mức độ chấn thương, người bệnh có thể bị đau nhẹ hoặc mất khả năng vận động. Tuổi tác Càng lớn tuổi, hệ xương khớp càng suy yếu do quá trình lão hóa, dẫn đến tình trạng sưng viêm và đau nhức. Đây là nguyên nhân phổ biến gây đau khớp háng ở người cao tuổi. Bệnh lý Một số bệnh có thể làm tổn thương khớp háng, bao gồm: Béo phì, tiểu đường, gout, bệnh huyết sắc tố. Viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp do lao,… Dị tật bẩm sinh Trẻ bị dị tật bẩm sinh ở khớp háng hoặc xương chân có thể gặp khó khăn trong việc đi lại và dễ bị đau nhức khi trưởng thành do cấu trúc khớp bất thường. Phẫu thuật thay khớp háng là gì? Phẫu thuật thay khớp háng là một phương pháp điều trị ngoại khoa, trong đó bác sĩ sẽ thay thế khớp háng bị tổn thương bằng khớp nhân tạo. Loại khớp này có thể làm bằng kim loại, nhựa hoặc gốm sứ, giúp bệnh nhân giảm đau và phục hồi khả năng vận động. Khi nào cần phẫu thuật thay khớp háng? Bệnh nhân được chỉ định thay khớp háng khi gặp các tình trạng sau: Thoái hóa khớp háng nặng, gây đau đớn kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt. Viêm khớp dạng thấp làm hỏng cấu trúc khớp. Hoại tử chỏm xương đùi do thiếu máu nuôi dưỡng. Chấn thương hoặc gãy cổ xương đùi nghiêm trọng. Các phương pháp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả. Quy trình phẫu thuật thay khớp háng Tại Bệnh viện Bắc Thăng Long, quy trình thay khớp háng được thực hiện theo các bước chuẩn hóa: Bước 1: Thăm khám và tư vấn Bệnh nhân được chụp X-quang, xét nghiệm máu, đánh giá chức năng tim phổi để đảm bảo đủ điều kiện phẫu thuật. Bác sĩ tư vấn về phương pháp phẫu thuật phù hợp. Bước 2: Tiến hành phẫu thuật Bệnh nhân được gây mê toàn thân hoặc gây tê tủy sống. Bác sĩ rạch một đường nhỏ ở vùng háng, loại bỏ phần khớp hỏng và thay bằng khớp nhân tạo. Phẫu thuật diễn ra trong khoảng 1,5 – 2 giờ. Bước 3: Hồi phục sau phẫu thuật Bệnh nhân được theo dõi tại bệnh viện từ 3 – 7 ngày. Hướng dẫn tập vật lý trị liệu để phục hồi chức năng vận động. Làm gì sau phẫu thuật thay khớp háng? Để đảm bảo quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi, người bệnh cần tuân thủ những hướng dẫn sau: Phòng tránh rối loạn đông máu Sau phẫu thuật, do hạn chế vận động, người bệnh có nguy cơ hình thành cục máu đông. Để phòng ngừa, bác sĩ sẽ chỉ định dùng thuốc chống đông máu và mang tất áp lực nhằm hỗ trợ tuần hoàn máu và giúp chân cử động sớm nhất có thể. Tập vật lý trị liệu Ban đầu, người bệnh cần nằm cố định với một dụng cụ kê giữa hai chân để giữ khớp háng đúng vị trí. Sau vài ngày, bệnh nhân sẽ bắt đầu tập vật lý trị liệu, kết hợp tập đi với gậy, nạng hoặc khung tập đi. Các bài tập sẽ tăng dần theo thời gian cho đến khi bệnh nhân có thể tự đi lại mà không cần hỗ trợ. Cẩn trọng trong sinh hoạt Tránh nhón chân, cúi thấp hoặc với tay lấy đồ ở vị trí quá cao/thấp để phòng ngừa trật khớp. Sắp xếp đồ đạc trong tầm với để tiện sử dụng. Hạn chế lái xe, khuân vác đồ nặng, leo cầu thang và đặc biệt là tránh té ngã để bảo vệ khớp mới thay. Chú ý đến dinh dưỡng Bổ sung thực phẩm giàu protein, vitamin, khoáng chất và canxi để hỗ trợ hồi phục. Tránh hải sản, thịt bò, rau muống, đồ nếp (có thể gây sẹo lồi) và thực phẩm cay nóng. Tuyệt đối không hút thuốc lá, uống rượu bia hay sử dụng chất kích thích. Tái khám theo lịch trình Thông thường, bệnh nhân sẽ cần tái khám sau 1 – 2 tuần để bác sĩ kiểm tra quá trình hồi phục. Tuy nhiên, cần đến bệnh viện ngay nếu gặp các dấu hiệu sau: Đau kéo dài tại vị trí mổ. Vết mổ sưng tấy, chảy dịch mủ hoặc máu. Chân không mổ bị sưng đau bất thường.                                                                                                         BSCKI. Lê Minh Quân                        

Xử trí đúng cách bệnh da do côn trùng

Vào thời điểm cuối xuân, đầu hè, khi nhiệt độ tăng cao và độ ẩm không khí lớn, các bệnh da do côn trùng cũng có xu hướng gia tăng. Nhiều trường hợp, các tổn thương da do côn trùng có thể gây viêm nhiễm, dị ứng kéo dài, thậm chí dẫn đến biến chứng nếu không được xử trí đúng cách. Dấu hiệu nhận biết bệnh da do côn trùng Không ít người gặp phải tình trạng da nổi sẩn đỏ, ngứa rát sau khi bị côn trùng đốt nhưng thường chủ quan, Tuy nhiên, bệnh da do côn trùng không thể chủ quan vì đây là tình trạng tổn thương da xảy ra khi da tiếp xúc với nọc độc, dịch tiết hoặc chất gây dị ứng từ các loài côn trùng. Tổn thương da do côn trùng thường xuất hiện tại những vùng da hở như tay, chân, cổ hoặc vùng quanh cạp quần – nơi quần áo ít che phủ. Biểu hiện thường gặp là các sẩn đỏ nhỏ có kích thước khoảng 3 – 5 mm. Ở trung tâm sẩn đôi khi có mụn nước nhỏ, gọi là sẩn huyết thanh. Các tổn thương này thường gây ngứa nhiều, đặc biệt vào ban đêm. Trong nhiều trường hợp, nếu người bệnh gãi nhiều, các sẩn có thể trở nên dày và cứng hơn, hình thành các sẩn cục. Da vùng tổn thương có thể bị trầy xước, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng thứ phát. Một số dấu hiệu thường gặp gồm: Xuất hiện sẩn đỏ hoặc mụn nước trên da. Ngứa nhiều, đặc biệt vào ban đêm. Da có thể sưng nhẹ tại vị trí bị đốt. Tổn thương thường xuất hiện thành từng cụm hoặc theo hàng. Có thể để lại vết thâm sau khi lành. Đối với những người có cơ địa dị ứng, phản ứng da có thể mạnh hơn với biểu hiện sưng to, nổi mề đay hoặc viêm da lan rộng. Xử trí tổn thương da do côn trùng Phần lớn các trường hợp bệnh da do côn trùng đốt có thể tự khỏi sau vài ngày. Tuy nhiên, người bệnh nên đi khám nếu xuất hiện các dấu hiệu sau: Ngứa nhiều kéo dài nhiều ngày không giảm; Vùng da bị đốt sưng to, đau hoặc chảy dịch; Xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng như mủ, đỏ lan rộng; Nổi mề đay toàn thân hoặc khó thở (nghi ngờ dị ứng nặng). Đặc biệt, trẻ nhỏ thường có xu hướng gãi nhiều khi bị ngứa, dễ làm tổn thương da và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Việc điều trị bệnh da do côn trùng chủ yếu nhằm giảm ngứa, giảm viêm và ngăn ngừa nhiễm trùng. Đối với các trường hợp nhẹ, người bệnh có thể sử dụng kem hoặc thuốc mỡ chứa corticoid bôi lên vùng da tổn thương để giảm viêm và giảm ngứa. Tuy nhiên, các loại thuốc này cần được sử dụng đúng hướng dẫn của bác sĩ. Ngoài ra, thuốc kháng histamin đường uống có thể được sử dụng để giảm ngứa, đặc biệt trong trường hợp ngứa nhiều hoặc có phản ứng dị ứng. Trong trường hợp tổn thương bị nhiễm trùng do gãi nhiều, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc kháng sinh bôi hoặc uống. Một lưu ý quan trọng là người bệnh không nên gãi hoặc chà xát mạnh lên vùng da tổn thương, vì điều này có thể làm vết thương lan rộng và lâu lành hơn. Cách phòng tránh bệnh da do côn trùng Phòng bệnh luôn là biện pháp quan trọng để hạn chế nguy cơ mắc các bệnh da do côn trùng. Người dân có thể áp dụng một số biện pháp sau: Mặc quần áo bảo vệ Khi đi ra ngoài, đặc biệt là vào buổi tối hoặc ở những nơi có nhiều cây cối, nên mặc quần áo dài tay và chít gấu quần để hạn chế côn trùng tiếp xúc với da. Sử dụng thuốc chống côn trùng Các loại thuốc bôi hoặc xịt chống côn trùng có thể giúp xua đuổi muỗi và các loài côn trùng khác. Một số sản phẩm phổ biến có thể được sử dụng như DEP, Soffell, Remos hoặc các sản phẩm chứa hoạt chất xua côn trùng an toàn. Giữ vệ sinh môi trường sống Côn trùng thường sinh sống ở những nơi ẩm thấp, nhiều rác thải hoặc có vật nuôi. Vì vậy, cần giữ nhà cửa sạch sẽ, thông thoáng, thường xuyên giặt chăn ga gối đệm và vệ sinh nơi ngủ. Đối với gia đình nuôi chó mèo, cần tắm rửa và kiểm tra ký sinh trùng thường xuyên cho vật nuôi, tránh để bọ nhảy hoặc rệp lây sang người. Hạn chế ánh sáng thu hút côn trùng Nhiều loài côn trùng bị thu hút bởi ánh sáng vào ban đêm. Vì vậy, nên sử dụng lưới chống côn trùng hoặc màn khi ngủ để giảm nguy cơ bị côn trùng đốt. Không gãi khi bị côn trùng đốt Khi bị côn trùng đốt, nên rửa sạch vùng da bằng nước và xà phòng, sau đó có thể chườm lạnh để giảm ngứa. Việc gãi mạnh có thể làm tổn thương da và tăng nguy cơ nhiễm trùng. Tóm lại: Tổn thương da do côn trùng đốt là vấn đề thường gặp. Mặc dù phần lớn các tổn thương da do côn trùng gây ra đều lành tính, nhưng nếu không được chăm sóc đúng cách, chúng có thể gây viêm nhiễm, để lại sẹo hoặc vết thâm trên da. Trong bối cảnh thời tiết nóng ẩm kéo dài, việc chủ động phòng tránh côn trùng, giữ vệ sinh môi trường sống và nhận biết sớm các dấu hiệu tổn thương da là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình. Nếu các tổn thương da kéo dài hoặc có

Viêm mê đạo tai

Viêm mê đạo tai là tình trạng viêm tai trong, thường chỉ ảnh hưởng một bên, gây chóng mặt quay cuồng và có thể kèm giảm thính lực. Triệu chứng Khởi phát đột ngột với chóng mặt dữ dội, có thể kéo dài vài giờ đến vài ngày. Sau giai đoạn cấp, người bệnh còn cảm giác mất thăng bằng. Triệu chứng đi kèm gồm: Rung giật nhãn cầu Buồn nôn, nôn Ù tai Giảm thính lực một bên Nguyên nhân Nguyên nhân thường gặp nhất là virus đường hô hấp, ngoài ra có thể do viêm tai giữa, ít gặp hơn là viêm màng não hoặc chấn thương đầu. Người cao tuổi dễ bị ảnh hưởng nặng hơn do hệ thống thăng bằng suy giảm và bệnh lý nền kèm theo. Phân loại bệnh Viêm mê đạo tai do virus (phổ biến nhất) thường liên quan cảm cúm, ít gây mất thính lực và đa số hồi phục hoàn toàn. Viêm mê đạo tai do vi khuẩn (ít gặp nhưng nặng) có thể phá hủy cấu trúc tai trong, để lại giảm thính lực vĩnh viễn. Chẩn đoán Dựa vào triệu chứng lâm sàng và khám thần kinh – tai mũi họng. Không có xét nghiệm đặc hiệu xác định bệnh; bác sĩ có thể chỉ định CT, MRI, đo thính lực hoặc các test tiền đình để loại trừ nguyên nhân khác gây chóng mặt. Tiên lượng và thời gian bệnh Viêm mê đạo tai do virus thường cải thiện rõ trong một tuần, hồi phục hoàn toàn sau 2-3 tháng. Người lớn tuổi có thể hồi phục chậm hơn. Thể vi khuẩn có tiên lượng dè dặt hơn, nguy cơ mất thính lực vĩnh viễn. Điều trị Viêm do virus: Nghỉ ngơi, bù nước Thuốc chống chóng mặt, chống nôn dùng ngắn hạn Tập phục hồi chức năng tiền đình sớm để cải thiện thăng bằng Viêm do vi khuẩn: Kháng sinh mạnh (thường đường tĩnh mạch) Điều trị triệu chứng Đánh giá thính lực sau hồi phục, cân nhắc cấy ốc tai nếu cần Biến chứng Mất nước do nôn nhiều; Chóng mặt tư thế kịch phát lành tính (BPPV) sau nhiễm virus; Chóng mặt mạn tính dai dẳng Phòng ngừa Giữ vệ sinh tay, phòng tránh cảm cúm và tiêm chủng đầy đủ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.  

Hà Nội công bố 234 điểm bán thuốc phục vụ xuyên Tết Bính Ngọ

Sở Y tế Hà Nội vừa ban hành thông báo về danh sách các cơ sơ bán lẻ trực bán thuốc trong trong dịp tết Nguyên đán Bính Ngọ năm 2026 trên địa bàn. Thông báo nêu rõ có tổng số 234 cơ sơ bán lẻ thuốc trực bán thuốc trong trong dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ năm 2026 trong đó có 40 nhà thuốc trong bệnh viện trực thuộc Sở Y tế và 194 nhà thuốc tư nhân trên toàn thành phố. Theo đại diện Sở Y tế Hà Nội, danh sách các nhà thuốc mở trong dịp Tết Bính Ngọ được thông báo cụ thể trên địa bàn xã, phường bao gồm: tên nhà thuốc, dược sĩ phụ trách chuyên môn, địa chỉ, điện thoại, thời gian hoạt động của các nhà thuốc trực bán thuốc. Tết Bính Ngọ, Hà Nội có 234 điểm bán thuốc phục vụ xuyên Tết. Danh sách 40 nhà thuốc trong bệnh viện trực thuộc Sở Y tế  Trước đó, ngày 15/1, Sở Y tế Hà Nội đã có văn bản số 470/SYT-NVD về việc đảm bảo cung ứng thuốc trong dịp tết nguyên đán Bính Ngọ năm 2026, chỉ đạo việc tổ chức trực bán thuốc tại các nhà thuốc bệnh viện trực thuộc Sở Y tế, các cơ sở bán lẻ thuốc của các doanh nghiệp có hệ thống bán lẻ thuốc. https://moh.gov.vn/hoat-dong-cua-dia-phuong/-/asset_publisher/gHbla8vOQDuS/content/ha-noi-cong-bo-234-iem-ban-thuoc-phuc-vu-xuyen-tet-binh-ngo?inheritRedirect=false&redirect=https%3A%2F%2Fmoh.gov.vn%3A443%2Fhoat-dong-cua-dia-phuong%3Fp_p_id%3D101_INSTANCE_gHbla8vOQDuS%26p_p_lifecycle%3D0%26p_p_state%3Dnormal%26p_p_mode%3Dview%26p_p_col_id%3Drow-3-column-3%26p_p_col_pos%3D1%26p_p_col_count%3D2

Thuốc điều trị đích giúp bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn muộn ổn định bệnh suốt 6 năm

Các bác sĩ Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu (Bệnh viện Bạch Mai) vừa ghi nhận một trường hợp bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn muộn được điều trị bằng thuốc TKIs thế hệ I từ năm 2017 đến nay với thời gian ổn định bệnh kéo dài tới 6 năm. Hình ảnh cắt lớp vi tính theo dõi trong quá trình điều trị, tổn thương xơ hóa tại vị trí u cũ (mũi tên xanh) và giãn khu trú các nhánh phế quản liền kề (mũi tên vàng). Hiệu quả của thuốc điều trị đích với ung thư phổi Bệnh nhân nữ, 72 tuổi, nhập viện tháng 6/2017 do đau ngực trái âm ỉ kéo dài, sụt cân khoảng 8kg trong vòng 6 tháng. Đáng chú ý, bệnh nhân không ho, không khó thở trong suốt thời gian này. Thời điểm nhập viện, bệnh nhân tỉnh táo, không sốt, huyết động ổn định. Thăm khám tim phổi chưa ghi nhận dấu hiệu bất thường rõ ràng. Các xét nghiệm công thức máu, sinh hóa máu trong giới hạn bình thường, chỉ điểm khối u CEA và Cyfra 21-1 không tăng. Điện tâm đồ và siêu âm tim không phát hiện dấu hiệu thiếu máu cơ tim. Kết quả chụp cắt lớp vi tính (CT) lồng ngực cho thấy khối u thùy trên phổi trái kích thước 20x15mm, bờ tua gai, xâm lấn rãnh liên thùy, kèm theo nhiều nốt mờ rải rác hai phổi, kích thước 5-10mm, phù hợp với tổn thương thứ phát, cùng hạch rốn phổi trái kích thước 10mm. Sinh thiết xuyên thành ngực tổn thương phổi trái cho kết quả mô bệnh học là ung thư biểu mô tuyến. Xét nghiệm đột biến gene phát hiện đột biến EGFR dạng xóa đoạn exon 19. Các thăm dò bổ sung bằng PET/CT và cộng hưởng từ não không phát hiện thêm tổn thương di căn ngoài phổi. Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư phổi trái không tế bào nhỏ dạng biểu mô tuyến, giai đoạn T4N1M1 (di căn phổi), có đột biến EGFR. Sau hội chẩn chuyên môn, bệnh nhân được chỉ định điều trị bằng thuốc erlotinib liều 150mg/ngày đường uống. Sau 6 tháng điều trị, triệu chứng đau ngực giảm rõ rệt, bệnh nhân dung nạp thuốc tốt. Tác dụng phụ chủ yếu là ban da dạng chấm và mụn ở vùng đầu, vùng sinh dục – những biểu hiện thường gặp của thuốc và được đánh giá là dấu hiệu dự báo đáp ứng điều trị tốt. Kết quả chụp CT kiểm tra cho thấy khối u đáp ứng điều trị, chuyển thành tổn thương xơ hóa, giảm ngấm thuốc sau tiêm. Bệnh nhân tiếp tục được theo dõi và điều trị duy trì bằng erlotinib. Đến thời điểm đánh giá lại vào tháng 5/2023, sau 6 năm điều trị liên tục, bệnh nhân vẫn trong tình trạng ổn định: Không đau ngực, không khó thở, các chỉ điểm khối u CEA và Cyfra 21-1 duy trì trong giới hạn bình thường. Kết quả chụp CT ngực-bụng và cộng hưởng từ sọ não không ghi nhận thêm tổn thương mới. Tại vị trí u cũ, tổn thương xơ hóa gây co kéo rãnh liên thùy và giãn khu trú các nhánh phế quản lân cận, song không ảnh hưởng đến chức năng hô hấp và không gây triệu chứng lâm sàng. Theo các bác sĩ, đây là trường hợp đáp ứng kéo dài hiếm gặp với thuốc điều trị đích thế hệ I, cho thấy vai trò bền vững của nhóm thuốc này trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR, ngay cả ở giai đoạn muộn. Các liệu pháp miễn dịch đang phát huy tác dụng trong điều trị các bệnh ung thư Tại Việt Nam, ung thư phổi phổ biến sau ung thư vú và ung thư gan, hàng năm phát hiện khoảng gần 25 nghìn ca mắc mới ung thư phổi, trong đó có khoảng hơn 22 ngàn ca tử vong mỗi năm. Ung thư phổi thường gặp ở người lớn tuổi từ 55 tuổi trở lên, độ tuổi trung bình mắc bệnh là 70 tuổi, tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở nam giới nhiều hơn nữ giới. Ung thư phổi đang để lại gánh nặng bệnh tật cho người bệnh và ngành y vì đại đa số các trường hợp ung thư phổi được phát hiện đã ở giai đoạn muộn. Nếu bệnh nhân được phát hiện sớm thì tỷ lệ sống thêm từ 5 năm trở lên lên tới hơn 90%. Tuy nhiên việc sàng lọc, phát hiện, chẩn đoán và điều trị còn không ít thách thức. Những năm gần đây, điều trị ung thư phổi giai đoạn muộn đã có nhiều bước tiến quan trọng với sự ra đời của các liệu pháp miễn dịch và điều trị đích nhắm vào các đột biến gene như EGFR, ALK, ROS1… Liệu pháp miễn dịch là phương pháp mới, ít tác dụng phụ, hiệu quả cao, kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư dạ dày…Liệu pháp miễn dịch giúp tăng cường hệ thống miễn dịch, giúp hệ thống miễn dịch truy vết, tiêu diệt các tế bào ung thư. Các thuốc điều trị đích ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong ung thư phổi ở cả giai đoạn sớm và giai đoạn muộn, góp phần kéo dài thời gian sống cũng như cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKIs) thế hệ I, dù đã được đưa vào sử dụng từ năm 2005, đến nay vẫn giữ vai trò nhất định trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. https://moh.gov.vn/hoat-dong-cua-dia-phuong/-/asset_publisher/gHbla8vOQDuS/content/thuoc-ieu-tri-ich-giup-benh-nhan-ung-thu-phoi-giai-oan-muon-on-inh-benh-suot-6-nam?inheritRedirect=false&redirect=https%3A%2F%2Fmoh.gov.vn%3A443%2Fhoat-dong-cua-dia-phuong%3Fp_p_id%3D101_INSTANCE_gHbla8vOQDuS%26p_p_lifecycle%3D0%26p_p_state%3Dnormal%26p_p_mode%3Dview%26p_p_col_id%3Drow-3-column-3%26p_p_col_pos%3D1%26p_p_col_count%3D2

Đặt Lịch Khám

    Đặt Lịch Khám